Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 2
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Polman Stadion |
|---|---|
|
|
12,080 |
|
|
Almelo, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
23/04
23:45
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar
03/05
19:30
PEC Zwolle
Heracles Almelo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
4
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 74 | |
| 2 |
Feyenoord |
30 | 21 | 55 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 54 | |
| 4 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 53 | |
| 5 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 51 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 48 | |
| 7 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 44 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 44 | |
| 9 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 43 | |
| 10 |
Groningen |
30 | 5 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 36 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 34 | |
| 14 |
Volendam |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 28 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -13 | 28 | |
| 17 |
NAC Breda |
30 | -21 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 35 | |
| 2 |
Feyenoord |
30 | 21 | 32 | |
| 3 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 30 | |
| 4 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 29 | |
| 5 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 28 | |
| 6 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 28 | |
| 7 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 27 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 26 | |
| 9 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 25 | |
| 10 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 24 | |
| 11 |
Volendam |
30 | -19 | 23 | |
| 12 |
Groningen |
30 | 5 | 22 | |
| 13 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 22 | |
| 14 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 22 | |
| 15 |
NAC Breda |
30 | -21 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -13 | 15 | |
| 17 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 15 | |
| 18 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 14 |
Champions League league stage
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 39 | |
| 2 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 26 | |
| 3 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 25 | |
| 4 |
Feyenoord |
30 | 21 | 23 | |
| 5 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 21 | |
| 6 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 21 | |
| 7 |
Groningen |
30 | 5 | 20 | |
| 8 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 19 | |
| 9 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 18 | |
| 10 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 17 | |
| 11 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 14 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 14 | |
| 13 |
SC Telstar |
31 | -13 | 13 | |
| 14 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 12 | |
| 15 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 9 | |
| 16 |
NAC Breda |
30 | -21 | 8 | |
| 17 |
Volendam |
30 | -19 | 5 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 4 |
Champions League league stage
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
23 |
| 2 |
Mika Godts |
|
15 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Guus Til |
|
13 |
| 6 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 7 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 8 |
Mathis Suray |
|
11 |
| 9 |
Ricardo Pepi |
|
11 |
| 10 |
Tobias Lauritsen |
|
11 |
Heracles Almelo
Đối đầu
Go Ahead Eagles
Netherlands Eredivisie
Đối đầu
Netherlands Eredivisie
Netherlands Eredivisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-210'
10'Attempt missed.Luka Kulenovic (Heracles Almelo)’s header from the centre of the box following a corner.
10'
10'Corner, Heracles Almelo.Conceded by Joris Kramer.
7'
7'Attempt missed.Bryan Limbombe (Heracles Almelo)’s right foot shot.Mike te Wierik assists.
2'
2'Attempt blocked.Kenzo Goudmijn (Go Ahead Eagles)’s right foot shot.
First Half begins.