80’ Marten Winkler
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
11
Đội khách
1.05
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
6
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRobert Wagner
Toni Leistner
Fabian Reese
Jakob Lemmer
Jason Ceka
Josip Brekalo
Kennet Eichhorn
Kevin Sessa
Michaël Cuisance
Dawid Kownacki
Marten Winkler
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
Nils Fröling
Kofi Jeremy Amoako
Julian Eitschberger
Marten Winkler
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rudolf-Harbig Stadion |
|---|---|
|
|
32,066 |
|
|
Dresden, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
18:00
Dynamo Dresden
1. FC Kaiserslautern
03/05
18:30
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 35 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 22 | |
| 11 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 21 | |
| 12 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 20 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 20 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 15 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 16 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 32 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 25 | |
| 5 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 12 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Dynamo Dresden
Đối đầu
Hertha Berlin
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu