Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
15
X
1.03
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
11
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Ivezic
Lars Lokotsch
Oliver Batista Meier
Kasper Davidsen
Lars Lokotsch
Marvin Schulz
Mikkel Kirkeskov
Joshua Mees
Stefan Schwab
Kasper Davidsen
John Tolkin
Niklas Niehoff
Jonas Torrissen Therkelsen
Jannis Heuer
Lasse Rosenboom
Ivan Nekić
Imad Rondić
Etienne Amenyido
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holstein-Stadion |
|---|---|
|
|
15,034 |
|
|
Kiel, Germany |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:00
Preussen Munster
Arminia Bielefeld
25/04
18:00
Hertha Berlin
Holstein Kiel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 55 | |
| 4 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 54 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 11 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 35 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 35 | |
| 13 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 32 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 31 | |
| 17 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 31 | |
| 18 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 34 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 22 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 20 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 20 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 19 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 18 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 29 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 24 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 7 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 17 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 16 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 15 | |
| 11 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 13 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 12 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 11 | |
| 17 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 | |
| 18 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Holstein Kiel
Đối đầu
Preuben Munster
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-087'
87'Oscar Wilhelmsson (Preuben Munster) Substitution at 87'.
87'
87'Lasse Rosenboom (Holstein Kiel) Substitution at 87'.
83'
83'Jannis Heuer (Preuben Munster) Yellow Card at 83'.
75'
75'Niklas Niehoff (Holstein Kiel) Substitution at 75'.
71'
71'John Tolkin (Holstein Kiel) Yellow Card at 71'.
69'
69'Stefan Schwab (Holstein Kiel) Substitution at 69'.
65'
65'Mikkel Kirkeskov (Preuben Munster) Substitution at 65'.
47'
47'Marvin Schulz (Preuben Munster) Yellow Card at 47'.
40'
40'Lars Lokotsch (Preuben Munster) Yellow Card at 40'.
28'
28'Kasper Davidsen (Holstein Kiel) Yellow Card at 28'.
16'
16'Lars Lokotsch (Preuben Munster) Substitution at 16'.
1'
1'Marko Ivezic (Holstein Kiel) Yellow Card at 1'.