José Enamorado 39’

Francis Amuzu 46’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

26

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grêmio - RS

62%

Internacional - RS

38%

6 Sút trúng đích 3

4

2

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Alexandro Bernabéi

35’

36’
José Enamorado

José Enamorado

39’
1-0
Francis Amuzu

Francis Amuzu

46’
2-0
46’

Brian Aguirre

Bruno Gomes

52’

Rafael Borré

Tetê

José Enamorado

54’
58’

Paulo Lucas Santos de Paula

65’

Álan Rodríguez

Johan Carbonero

68’
3-0
69’

Vitinho

74’

Alerrandro

Rafael Borré

Gabriel Mec

Francis Amuzu

81’
85’

Bruno Tabata

Alan Patrick

Kết thúc trận đấu
3-0

Tiago Augusto Gonçalves

Arthur Melo

90’

Đối đầu

Xem tất cả
Grêmio - RS
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Internacional - RS
1 Trận thắng 25%
Grêmio - RS

0 - 0

Internacional - RS
Grêmio - RS

1 - 1

Internacional - RS
Grêmio - RS

3 - 0

Internacional - RS
Grêmio - RS

4 - 2

Internacional - RS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Arena do Grêmio
Sức chứa
55,662
Địa điểm
Porto Alegre, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grêmio - RS

62%

Internacional - RS

38%

14 Total Shots 6
6 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 1
23 Clearances 27
14 Fouls 20
2 Offsides 1
471 Passes 288

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

471 Passes 288
426 Passes accuracy 229
10 Key passes 5
19 Crosses 4
56 Long Balls 52
36 Long balls accuracy 13

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
61 Duels won 43
22 Dribble 11
10 Dribble success 2

DEFENDING

16 Total Tackles 19
12 Interceptions 6
23 Clearances 27

DISCIPLINE

14 Fouls 20
20 Was Fouled 14

Mất kiểm soát bóng

95 Lost the ball 98

Ball Possession

Grêmio - RS

59%

Internacional - RS

41%

10 Total Shots 2
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
14 Clearances 12
183 Passes 188

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

183 Passes 188
6 Key passes 1
7 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 9
8 Interceptions 3
14 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 56

Ball Possession

Grêmio - RS

65%

Internacional - RS

35%

4 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 2
9 Clearances 15
2 Offsides 1
288 Passes 100

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

288 Passes 100
4 Key passes 4
12 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
4 Interceptions 3
9 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

46 Lost the ball 42

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 9
2
Juventude

Juventude

5 5 7
3
São Luiz

São Luiz

5 -4 5
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 4
5
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

5 4 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
2
Juventude

Juventude

5 5 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 3
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 1
5
São Luiz

São Luiz

5 -4 1
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 2
4
SER Caxias

SER Caxias

5 4 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Grêmio - RS

Đối đầu

Internacional - RS

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grêmio - RS
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Internacional - RS
1 Trận thắng 25%

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
26
81
1.09
6
14.5
2.36
2.73
3.13
2.3
3
2.8
1.68
2.81
5
1.13
6
21
1.09
6
15
1.01
10.5
51
1.12
6.25
27
1.68
2.81
5
1.1
5.3
17
1.57
2.83
7.05
1.01
27
19
1.09
6
14.5
1.12
7.09
25.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.26
0 2.7
+0.25 2.85
-0.25 0.05
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.02
0 3.84
+0.25 1.6
-0.25 0.34
+0.25 1.69
-0.25 0.42
+0.5 1.2
-0.5 0.55
+0.25 2.77
-0.25 0.12
0 0.25
0 2.22
0 0.57
0 1.2
0 0.13
0 4.37
+0.25 2.94
-0.25 0.06
+0.25 2
-0.25 0.38

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.01
O 3.5 3.22
U 3.5 0.13
O 3.5 3.45
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3.5 0.03
O 3.5 3.7
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.2
O 3.5 1.8
U 3.5 0.37
O 3.5 1.89
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.1
O 3.5 2.94
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.03
O 3.5 3.44
U 3.75 0.13
O 3.75 4.37
U 3.5 0.02
O 3.5 3.33
U 3.5 0.29
O 3.5 2.46

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 6.5 0.6
O 6.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.