Miguel Monsalve 86’

99’ Juan

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grêmio - RS

52%

Juventude

48%

5 Sút trúng đích 2

1

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Miguel Monsalve

Willian

46’

Carlos Vinícius

50’
51’

Gabriel Taliari

Arthur Melo

53’
54’

Gabriel Barbosa Pinheiro

58’
65’

oliveira leo

66’

Manuel Castro

Gabriel Taliari

Gabriel Mec

Marcos Rocha

72’
81’

Emerson Galego

Safira

Miguel Monsalve

Miguel Monsalve

86’
1-0
90’

breno ray

oliveira leo

Kết thúc trận đấu
1-1
91’

Emerson Galego

1-1
99’
Juan

Juan

Đối đầu

Xem tất cả
Grêmio - RS
1 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 75%
Juventude
0 Trận thắng 0%
Grêmio - RS

1 - 1

Juventude
Grêmio - RS

1 - 1

Juventude
Grêmio - RS

1 - 1

Juventude
Grêmio - RS

3 - 1

Juventude

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Juventude

5

5

11

Thông tin trận đấu

Sân
Arena do Grêmio
Sức chứa
55,662
Địa điểm
Porto Alegre, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grêmio - RS

52%

Juventude

48%

7 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 2
1 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 2
23 Clearances 15
18 Fouls 13
1 Offsides 1
387 Passes 358
1 Yellow Cards 3

GOALS

Grêmio - RS

1

Juventude

1

1 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

387 Passes 358
333 Passes accuracy 299
6 Key passes 4
14 Crosses 12
1 Crosses Accuracy 2
44 Long Balls 47
17 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

79 Duels 79
33 Duels won 46
13 Dribble 11
8 Dribble success 9

DEFENDING

7 Total Tackles 18
2 Interceptions 7
23 Clearances 15

DISCIPLINE

18 Fouls 13
13 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 3
2 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 97

Ball Possession

Grêmio - RS

54%

Juventude

46%

6 Clearances 10
1 Offsides 1
231 Passes 196

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

231 Passes 196
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 10
2 Interceptions 6
6 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 54

Ball Possession

Grêmio - RS

40%

Juventude

60%

3 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
10 Clearances 2
161 Passes 164
1 Yellow Cards 3

GOALS

Grêmio - RS

1%

Juventude

1%

SHOTS

3 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

161 Passes 164
3 Key passes 4
3 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 8
3 Interceptions 2
10 Clearances 2

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3
1 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

40 Lost the ball 44

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 9
2
Juventude

Juventude

5 5 7
3
São Luiz

São Luiz

5 -4 5
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 4
5
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

5 4 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
2
Juventude

Juventude

5 5 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 3
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 1
5
São Luiz

São Luiz

5 -4 1
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 2
4
SER Caxias

SER Caxias

5 4 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Grêmio - RS

Đối đầu

Juventude

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grêmio - RS
1 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 75%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

23/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

1 1
4 4

16/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

1 1
4 1

01/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

1 1
1 4

27/10
Unknown

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

3 1

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.