Aiden McCarthy 60’

57’ Abderrahim Deghmoum

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.08

X

8

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kaizer Chiefs

44%

Al Masry

56%

5 Sút trúng đích 3

2

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Abderrahim Deghmoum

34’

Khaled Sobhi

Flávio Silva

Flávio Silva

39’
1-0

Aiden McCarthy

48’
1-1
57’
Abderrahim Deghmoum

Abderrahim Deghmoum

Aiden McCarthy

Aiden McCarthy

60’
2-1

Thabiso Monyane

D. Solomons

62’
64’

Omar El Saeey

Ameed Sawafta

72’

Amr Saadawy Salem Ismail

Mounder Temine

K. Mayo

Flávio Silva

73’
78’

Salah Mohsen

87’

Kingsley Eduwo

Salah Mohsen

Gastón Sirino

P. Mmodi

89’
90’

Kingsley Eduwo

Salah Mohsen

94’

Mohamed Hashem

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kaizer Chiefs
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Al Masry
1 Trận thắng 50%
Kaizer Chiefs

2 - 1

Al Masry
Kaizer Chiefs

2 - 1

Al Masry

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kaizer Chiefs

44%

Al Masry

56%

12 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 1
2 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 8
32 Clearances 14
9 Fouls 11
1 Offsides 1
318 Passes 404
1 Yellow Cards 4

GOALS

Kaizer Chiefs

2

Al Masry

1

1 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 1

PASSES

318 Passes 404
239 Passes accuracy 324
8 Key passes 6
6 Crosses 18
1 Crosses Accuracy 5
78 Long Balls 77
29 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

81 Duels 81
38 Duels won 43
11 Dribble 6
6 Dribble success 3

DEFENDING

12 Total Tackles 17
9 Interceptions 15
32 Clearances 14

DISCIPLINE

9 Fouls 11
9 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

126 Lost the ball 129

Ball Possession

Kaizer Chiefs

60%

Al Masry

40%

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
9 Clearances 7
213 Passes 139
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

213 Passes 139
4 Key passes 4
4 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
6 Interceptions 7
9 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 67

Ball Possession

Kaizer Chiefs

28%

Al Masry

72%

5 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
21 Clearances 6
106 Passes 264

GOALS

Kaizer Chiefs

1%

Al Masry

1%

SHOTS

5 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

106 Passes 264
4 Key passes 2
2 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
6 Interceptions 8
21 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 14
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 13
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 4
4
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 15
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 12
3
Azam

Azam

6 -2 9
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 15
2
AS Otoho

AS Otoho

6 4 9
4
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 5
3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 11
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 10
2
Al Masry

Al Masry

6 2 10
4
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 3
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 0
2
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 0
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 0
4
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 0
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 0
3
Azam

Azam

6 -2 0
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 0
2
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 0
3
AS Otoho

AS Otoho

6 4 0
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 0
2
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 0
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 0
4
Al Masry

Al Masry

6 2 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 0
2
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 0
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 0
4
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 0
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 0
3
Azam

Azam

6 -2 0
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 0
2
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 0
3
AS Otoho

AS Otoho

6 4 0
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 0
2
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 0
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 0
4
Al Masry

Al Masry

6 2 0
CAF Confederation Cup Đội bóng G
1
Abdennour·Belhocini

Abdennour·Belhocini

CR Belouizdad 4
2
Dramane Kamagate

Dramane Kamagate

USM Alger 3
2
Dramane Kamagate

Dramane Kamagate

USM Alger 3
3
E. Nzaou

E. Nzaou

AS Otoho 3
4
Beni Namboka

Beni Namboka

Maniema Union 3
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 3
6
Soufian El Moudane

Soufian El Moudane

Olympique de Safi 3
7
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 3
8
A. Khaldi

A. Khaldi

USM Alger 3
9
Issouf dosso

Issouf dosso

San Pedro FC 2

Kaizer Chiefs

Đối đầu

Al Masry

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kaizer Chiefs
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Al Masry
1 Trận thắng 50%

CAF Confederation Cup

FT

08/02
FT

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

Al Masry

Al Masry

2 1
2 3

23/11
FT

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

Al Masry

Al Masry

2 1
0 0

CAF Confederation Cup

FT

02/02
FT

Al Masry

Al Masry

Zamalek SC

Zamalek SC

1 2
3 4

26/01
FT

Zamalek SC

Zamalek SC

Al Masry

Al Masry

0 0
6 4

08/02
FT

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

Al Masry

Al Masry

2 1
2 3

15/03
FT

Al Masry

Al Masry

CR Belouizdad

CR Belouizdad

1 1
7 1

22/03
FT

CR Belouizdad

CR Belouizdad

Al Masry

Al Masry

0 0
3 5

19/01
Unknown

Al Masry

Al Masry

Black Bulls

Black Bulls

3 1

27/10
Unknown

Al Masry

Al Masry

Al ittihad(LBY)

Al ittihad(LBY)

2 1

18/10
Unknown

Al ittihad(LBY)

Al ittihad(LBY)

Al Masry

Al Masry

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
8
81
1.05
7.8
26
1.1
6.09
76.35
1.07
6.5
29
1.09
5.3
85
1.08
7
56
1.06
7
91
1.07
8
100
1.09
5.3
85
1.06
5.9
70
1.09
7.1
19.7
1.09
6.75
57
1.05
7.7
26
1.13
5.65
26.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.65
0 1.23
0 0.7
0 1.16
0 0.56
0 1.3
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.7
0 1.16
0 0.68
0 1.19
0 0.64
0 1.21
0 0.65
0 1.17
0 0.67
0 1.23
0 0.68
0 1.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.29
O 3.5 2.12
U 3.5 0.37
O 3.5 1.79
U 2.5 0.33
O 2.5 1.8
U 3.5 0.33
O 3.5 2.12
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 3.5 0.26
O 3.5 2.75
U 3.5 0.25
O 3.5 2.4
U 3.5 0.33
O 3.5 2.12
U 3.5 0.26
O 3.5 2.5
U 3.5 0.29
O 3.5 2.04
U 3.5 0.32
O 3.5 2.2
U 3.5 0.3
O 3.5 2.17
U 3.5 0.27
O 3.5 2.49

Xỉu

Tài

U 5.5 1.2
O 5.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.