Aiden McCarthy 60’
57’ Abderrahim Deghmoum
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
8
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
2
3
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbderrahim Deghmoum
Khaled Sobhi
Flávio Silva
Aiden McCarthy
Abderrahim Deghmoum
Aiden McCarthy
Thabiso Monyane
D. Solomons
Omar El Saeey
Ameed Sawafta
Amr Saadawy Salem Ismail
Mounder Temine
K. Mayo
Flávio Silva
Salah Mohsen
Kingsley Eduwo
Salah Mohsen
Gastón Sirino
P. Mmodi
Kingsley Eduwo
Salah Mohsen
Mohamed Hashem
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
28%
72%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
Kaizer Chiefs
Đối đầu
Al Masry
CAF Confederation Cup
Đối đầu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu