Rasmus Christiansen 50’
Daniel Job 82’
86’ Robin Hermanstad
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
26
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
7
6
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNiclas Schjøth Semmen
Emmanuel Chidi
Kristoffer Harrison
Rasmus Christiansen
Robin Hermanstad
Thomas Klemetsen Jakobsen
Vetle Lysell
Ludvig Langrekken
Oscar Aga
Niclas Schjøth Semmen
Emmanuel Chidi
William Strand Kvale
Markus Flores
Rasmus Christiansen
Daniel Job
Robin Hermanstad
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 4
1 - 2
6 - 0
3 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 1
0 - 1
0 - 3
5 - 1
0 - 4
5 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 3
0 - 0
0 - 3
1 - 1
1 - 0
1 - 3
2 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Moss
Lyn Oslo
25/04
23:00
Strommen
Kongsvinger
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 6 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 4 | |
| 4 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 3 | |
| 5 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 3 | |
| 6 |
Haugesund |
3 | 6 | 3 | |
| 7 |
Stabaek |
3 | 3 | 3 | |
| 8 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Moss |
3 | 1 | 3 | |
| 10 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
2 | 1 | 0 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -2 | 0 | |
| 13 |
Sandnes Ulf |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 3 | |
| 6 |
Moss |
3 | 1 | 3 | |
| 7 |
Lyn Oslo |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Stabaek |
3 | 3 | 1 | |
| 10 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 | |
| 11 |
Hodd |
3 | -2 | 0 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 9 |
Rasmus Christiansen |
|
2 |
Kongsvinger
Đối đầu
Moss
Norwegian 1.Divisjon
Đối đầu
Norwegian 1.Divisjon
Norwegian 1.Divisjon
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu