Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.59
X
3.75
Đội khách
4.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
EXTRA Arena |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Trondheim, Norway |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 6 | |
| 2 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 6 | |
| 3 |
Moss |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Stabaek |
4 | 4 | 6 | |
| 5 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 6 | |
| 6 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 4 | |
| 7 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 8 |
Hodd |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Haugesund |
4 | 5 | 3 | |
| 10 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
4 | 5 | 6 | |
| 2 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 4 | |
| 4 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 3 | |
| 6 |
Moss |
4 | 2 | 3 | |
| 7 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 3 | |
| 8 |
Strommen |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 10 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 1 | |
| 12 |
Stabaek |
4 | 4 | 1 | |
| 13 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 14 |
Sogndal |
4 | -8 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
4 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Ranheim IL
Đối đầu
Moss
Norwegian 1.Divisjon
Đối đầu
Không có dữ liệu