Matteo copelotti 41’
hernan carroso 75’
6’ Rubén Bentancourt
10’ Federico Martinez
68’ Federico Martinez
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
5
X
1.61
Đội khách
4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
6
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rubén Bentancourt
Federico Martinez
Facundo Barcelo
Matteo copelotti
Facundo Kidd Alvarez
Ayrton Cougo
agustin paz
Matteo copelotti
mauro martin
Pablo Nicolás Fernández Sosa
Federico Martinez
Facundo Perdomo Marmol
Diego Zabala
diego sanchez
Matteo copelotti
hernan carroso
Agustin Codagnone
Pablo Nicolás Fernández Sosa
Ramiro Matias Degregorio
Kevin Amaro
Rubén Bentancourt
Nicolas Garayalde
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
3 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 3
0 - 4
1 - 2
1 - 1
2 - 1
3 - 5
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parque Abraham Paladino |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
03/05
Unknown
Club Atletico Progreso
Cerro Largo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 15 | |
| 2 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 14 | |
| 3 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 11 | |
| 5 |
CA Penarol |
13 | 6 | 11 | |
| 6 |
Danubio FC |
13 | 0 | 10 | |
| 7 |
Albion FC |
13 | 8 | 10 | |
| 8 |
Central Espanol |
13 | 0 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 10 | |
| 10 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 9 | |
| 11 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 14 |
CA Juventud |
13 | -7 | 7 | |
| 15 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 5 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 16 | |
| 2 |
CA Penarol |
13 | 6 | 12 | |
| 3 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
13 | 0 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 9 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 8 | |
| 9 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 8 | |
| 10 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 12 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 6 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
13 | -7 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Club Atletico Progreso
Đối đầu
Liverpool URU
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu