Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
401
X
13
Đội khách
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
16
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTaha Ayari
Erik Botheim
Erik Flataker·Hovden
Taha Ayari
Amel Mujanić
Victor Andersson
Amel Mujanić
oscar sjostrand
Taha Ali
Anders Christiansen
Adrian Skogmar
kenan busuladzic
Yanis Karabelyov
Yannick Emilio Geiger
Abdihakin Ali
Mads Thychosen
Charlie Steven Brian Pavey
Andrej Djuric
Busanello
Sead Hakšabanović
Daniel Gudjohnsen
Erik Botheim
Mads Thychosen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 0
5 - 0
0 - 0
3 - 1
2 - 0
3 - 0
3 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 0
2 - 2
4 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 3
2 - 2
1 - 0
0 - 1
2 - 0
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strawberry Arena |
|---|---|
|
|
50,653 |
|
|
Solna, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
10/05
20:00
AIK
Djurgardens
03/05
21:30
Elfsborg
AIK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Malmo FF |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
AIK |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Orgryte |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
5 | 8 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
AIK |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 5 | |
| 7 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Malmo FF |
5 | 3 | 3 | |
| 11 |
Orgryte |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 2 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 4 | |
| 7 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
5 | -6 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
Hammarby |
5 | 8 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 | |
| 13 |
AIK |
5 | 0 | 1 | |
| 14 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
5 | -2 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 4 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 7 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 8 |
Charlie Rosenquist |
|
3 |
| 9 |
Nahir Besara |
|
2 |
| 10 |
Mikkel Rygaard Jensen |
|
2 |
AIK
Đối đầu
Malmo FF
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-193'
90'+3'Mads Thychosen (AIK Solna) Yellow Card at 93'.
85'
85'Daniel Gudjohnsen (Malmo FF) Substitution at 85'.
82'
82'Andrej Duric (Malmo FF) Yellow Card at 82'.
79'
79'Mads Thychosen (AIK Solna) Substitution at 79'.
74'
74'Kenan Busuladzic (Malmo FF) Substitution at 74'.
68'
68'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Substitution at 68'.
65'
65'Victor Andersson (AIK Solna) Substitution at 65'.
56'
56'Amel Mujanic (AIK Solna) Yellow Card at 56'.
55'
55'Erik Flataker (AIK Solna) Substitution at 55'.
25'
25'Erik Botheim (Malmo FF) Goal at 25'.
23'
23'Taha Ayari (AIK Solna) Yellow Card at 23'.