Uros Ljubomirac 48’
58’ Radivoj Bosić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả26%
74%
2
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảstefan nikolic
Filip Zunic
Stefan Aškovski
Marko Mijailović
Uros Ljubomirac
Uros Ljubomirac
Radivoj Bosić
Franck Kanouté
Jovan Nišić
nemanja milojevic
Filip Zunic
Irfan Hadzic
Petar Bojić
lacine kone
Babacar Mboup
Radivoj Bosić
Franck Kanouté
Milan Joksimović
Zarko Udovicic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 2
2 - 1
2 - 2
2 - 0
2 - 0
4 - 1
1 - 1
3 - 0
3 - 2
1 - 1
2 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 1
3 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Mladost |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Lucani, Serbia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Radnicki Nis
Mladost Lucani
10/05
Unknown
Radnicki Nis
Mladost Lucani
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
26%
74%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
14%
86%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 22 | |
| 10 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 21 | |
| 12 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
30 | -9 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
30 | -9 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 13 | |
| 13 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 11 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
15 |
| 3 |
Ester Sokler |
|
14 |
| 4 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 4 |
Jay Enem |
|
12 |
| 5 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 6 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 7 |
Slobodan Tedić |
|
12 |
| 8 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
Mladost Lucani
Đối đầu
Radnicki Nis
Serbian Mozzart Bet Superliga
Đối đầu
Serbian Mozzart Bet Superliga
Serbian Mozzart Bet Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu