Jesper Cornelius 22’
64’ Emil Breivik
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
23
X
1.02
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
2
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jesper Cornelius
Ousmane Diallo Toure
Eirik Hestad
Trent Kone-Doherty
Eirik Hestad
Fredrik Gulbrandsen
Vebjörn Hoff
Emil Breivik
James Ampofo
Eirik Schulze
Markus Soomets
Mikael Ugland
Birk Risa
Sebastian Griesbeck
Kristoffer Tonnessen
Sondre Granaas
Jalal Abdullai
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
5 - 0
2 - 3
1 - 3
3 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 3
4 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 2
5 - 1
1 - 2
1 - 1
8 - 1
2 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
19:30
Molde
Valerenga
26/04
22:00
Ham Kam
Start IK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 10 | |
| 2 |
Viking |
5 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
5 | 7 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
5 | -5 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
5 | -1 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Brann |
5 | 0 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 3 | |
| 7 |
Viking |
5 | 9 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 3 | |
| 9 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 11 |
Molde |
5 | 1 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Start Kristiansand
Đối đầu
Molde
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-193'
90'+3'Sondre Granaas (Molde) Substitution at 93'.
84'
84'Alexander Gurendal (Start Kristiansand) Substitution at 84'.
76'
76'Birk Risa (Molde) Yellow Card at 76'.
69'
69'Markus Soomets (Start Kristiansand) Substitution at 69'.
65'
65'James Ampofo (Start Kristiansand) Substitution at 65'.
64'
64'Emil Breivik (Molde) Goal at 64'.
62'
62'Mats Daehli (Molde) Substitution at 62'.
61'
61'Eirik Hestad (Molde) Yellow Card at 61'.
45'
45'Eirik Hestad (Molde) Substitution at 45'.
24'
24'Ousmane Toure (Start Kristiansand) Yellow Card at 24'.
22'
22'Jesper Cornelius (Start Kristiansand) Goal at 22'.