Fabinho 37’

rangel caio 44’

2’ souza paulinho

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

21

Đội khách

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Monsoon FC

46%

Guarany de Bage

54%

4 Sút trúng đích 4

5

1

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
souza paulinho

souza paulinho

Fabinho

Fabinho

37’
1-0
39’

Jean Candido

43’

talles

rangel caio

rangel caio

44’
2-0

marcos henrique

Luan

46’
46’

Antonio marcos

Fabinho

47’
49’

Oliveira vitor

alves yago

53’

Gabriel Carlos

alves yago

54’

marcos henrique

57’

Franco Medina

Camargo

62’
68’

talles

adailson

75’

Allan de Almeida

souza paulinho

84’

Ribeiro Hiago

raphinha

sena rick

rangel caio

85’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Monsoon FC
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%
Monsoon FC

2 - 1

Guarany de Bage
Monsoon FC

0 - 0

Guarany de Bage
Monsoon FC

1 - 1

Guarany de Bage

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Joao da Silva Moreira
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Porto Alegre

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Monsoon FC

46%

Guarany de Bage

54%

17 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 1
15 Free Kicks 5
20 Clearances 18
5 Fouls 8
345 Passes 422
3 Yellow Cards 4

GOALS

Monsoon FC

2

Guarany de Bage

1

1 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

345 Passes 422
286 Passes accuracy 354
9 Key passes 8
14 Crosses 15
4 Crosses Accuracy 5
59 Long Balls 75
19 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
46 Duels won 39
16 Dribble 14
7 Dribble success 7

DEFENDING

21 Total Tackles 14
16 Interceptions 10
20 Clearances 18

DISCIPLINE

5 Fouls 8
3 Was Fouled 1
3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 119

Ball Possession

Monsoon FC

45%

Guarany de Bage

55%

14 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
13 Clearances 7
174 Passes 212
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

174 Passes 212
8 Key passes 2
10 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
4 Interceptions 3
13 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

48 Lost the ball 60

Ball Possession

Monsoon FC

47%

Guarany de Bage

53%

3 Total Shots 6
7 Clearances 11
171 Passes 210
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

171 Passes 210
1 Key passes 6
4 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
5 Interceptions 7
7 Clearances 11

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 9
2
Juventude

Juventude

5 5 7
3
São Luiz

São Luiz

5 -4 5
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 4
5
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

5 4 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
2
Juventude

Juventude

5 5 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 3
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 1
5
São Luiz

São Luiz

5 -4 1
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 2
4
SER Caxias

SER Caxias

5 4 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Monsoon FC

Đối đầu

Guarany de Bage

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Monsoon FC
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
21
67
1.01
10
14.5
1.01
10.16
62.84
1.01
34
81
2.1
2.75
3.4
1.01
10.5
15
1.01
10.5
46
1.02
16
90
1
7.6
40
1.02
8.25
11.3
1.01
34
501
1.01
10.5
14.5
1.26
4.82
12.68

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.54
0 1.19
+0.5 1.1
-0.5 0.67
+0.25 2.5
-0.25 0.11
0 0.53
0 1.37
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.53
0 1.2
0 0.56
0 1.21
+0.5 3.44
-0.5 0.18
0 1.78
0 1.19
0 0.56
0 1.4

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.11
O 2.5 2.43
U 2.5 0.19
O 2.5 2.81
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.5 0.03
O 2.5 2.8
U 2.5 0.18
O 2.5 3.4
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 2.5 0.07
O 2.5 3.7
U 2.5 0.15
O 2.5 2.56
U 2.5 0.28
O 2.5 2.47
U 2.5 20
O 2.5 3.03
U 2.5 0.26
O 2.5 2.73

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 6 0.73
O 6 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.