Fabinho 37’
rangel caio 44’
2’ souza paulinho
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
21
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
1
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsouza paulinho
Fabinho
Jean Candido
talles
rangel caio
marcos henrique
Luan
Antonio marcos
Fabinho
Oliveira vitor
alves yago
Gabriel Carlos
alves yago
marcos henrique
Franco Medina
Camargo
talles
adailson
Allan de Almeida
souza paulinho
Ribeiro Hiago
raphinha
sena rick
rangel caio
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Joao da Silva Moreira |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Porto Alegre |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 4 | |
| 5 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 1 | |
| 5 |
São Luiz |
5 | -4 | 1 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
5 | 4 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Monsoon FC
Đối đầu
Guarany de Bage
Brazilian Campeonato Gaucho
Đối đầu
Brazilian Campeonato Gaucho
Brazilian Campeonato Gaucho
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu