Kevin Ruiz 52’
78’ Carlos Junior Huerto
95’ Gilmar Paredes
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
26
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
1
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJosé Luis Granda
José Luis Granda
Luis Garro
Jeferson Collazos
Gilmar Paredes
Luis Garro
R. Chipao
Yorman Zapata
Kevin Ruiz
Abdiel Arroyo
David Dioses
Cristian Ramón Enciso Barreto
Kevin Ruiz
Eros Enrique Montenegro Chacón
Aldair Perleche
Michel Rasmussen
David Camacho
Renzo Figueroa
Brayan Angulo
Jeferson Collazos
R. Chipao
Carlos Junior Huerto
Ángelo Campos
Marlon de Jesús
Gilmar Paredes
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio 25 de Noviembre |
|---|---|
|
|
21,000 |
|
|
Moquegua, Peru |
Trận đấu tiếp theo
26/04
01:00
Moquegua
FC Cajamarca
03/05
08:00
Alianza Lima
Moquegua
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 8 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 9 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
10 | 11 | 16 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 15 | |
| 4 |
Los Chankas |
10 | 10 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 8 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
Moquegua |
11 | -5 | 9 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 8 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 8 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 5 | |
| 18 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
10 | 11 | 6 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 6 | |
| 7 |
Cusco FC |
10 | -6 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
Moquegua
Đối đầu
UTC Cajamarca
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-395'
90'+5'Gilmar Paredes (UTC Cajamarca) Goal at 95'.
82'
82'Marlon de Jesús (UTC Cajamarca) Penalty - Scored at 82'.
80'
80'Ángelo Campos (UTC Cajamarca) Yellow Card at 80'.
78'
78'Carlos Huerto (UTC Cajamarca) Goal at 78'.
71'
71'Ricardo Chipao (UCV Moquegua) Yellow Card at 71'.
70'
70'Edgar Lastre (UCV Moquegua) Substitution at 70'.
66'
66'Renzo Figueroa (UCV Moquegua) Yellow Card at 66'.
65'
65'Carlos Huerto (UTC Cajamarca) Substitution at 65'.
62'
62'Eros Montenegro (UCV Moquegua) Substitution at 62'.
60'
60'Cristian Enciso (UCV Moquegua) Substitution at 60'.
57'
57'Abdiel Arroyo (UTC Cajamarca) Substitution at 57'.
56'
56'Abdiel Arroyo (UTC Cajamarca) Substitution at 56'.
52'
52'Kevin Ruíz (UCV Moquegua) Goal at 52'.
45'
45'Ricardo Chipao (UCV Moquegua) Substitution at 45'.
41'
41'Juan Lojas (UCV Moquegua) Own Goal at 41'.
28'
28'Gilmar Paredes (UTC Cajamarca) Substitution at 28'.
27'
27'Jefferson Collazos (UCV Moquegua) Penalty - Scored at 27'.
15'
15'Piero Serra (UTC Cajamarca) Yellow Card at 15'.
14'
14'Luis Garro (UTC Cajamarca) Yellow Card at 14'.
6'
6'José Granda (UCV Moquegua) Red Card at 6'.