Youssef Chermiti 51’
Nicolas Raskin 70’
16’ Lukas Fadinger
25’ Emmanuel Longelo
90’ Emmanuel Longelo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
15
Đội khách
1.03
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
7
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukas Fadinger
Emmanuel Longelo
Emmanuel Longelo
Mikey Moore
Bojan Miovski
Youssef Chermiti
Jordan McGhee
Stephen Welsh
Nicolas Raskin
Dujon Sterling
Callum Slattery
Ibrahim Said
Elijah Henry Just
Max Aarons
Dujon Sterling
Connor Barron
Thelo Aasgaard
Emmanuel Longelo
Callum Hendry
Callum Slattery
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 0
2 - 4
3 - 0
1 - 2
1 - 3
2 - 2
1 - 6
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 5
4 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 3
7 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 0
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Ibrox Stadium |
|---|---|
|
|
51,700 |
|
|
Glasgow, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
14/05
Unknown
Motherwell F.C.
Celtic F.C.
10/05
Unknown
Celtic F.C.
Rangers F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 36 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
33 | -9 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
33 | -19 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
33 | -15 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
34 | 26 | 3 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
33 | 35 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
33 | 24 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
33 | 23 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 3 | |
| 2 |
Motherwell |
34 | 24 | 3 | |
| 3 |
Celtic FC |
34 | 26 | 0 | |
| 4 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
34 | -29 | 3 | |
| 2 |
Dundee United |
34 | -6 | 0 | |
| 3 |
Aberdeen |
34 | -14 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 5 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 6 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Rangers
Đối đầu
Motherwell
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-392'
90'+2'Liam Gordon (Motherwell) Substitution at 92'.
90'
90'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 90'.
86'
86'Connor Barron (Glasgow Rangers) Substitution at 86'.
77'
77'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 77'.
72'
72'Regan Charles-Cook (Motherwell) Substitution at 72'.
71'
71'Dujon Sterling (Glasgow Rangers) Yellow Card at 71'.
71'
71'Callum Slattery (Motherwell) Yellow Card at 71'.
70'
70'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Goal at 70'.
56'
56'Jordan McGhee (Motherwell) Substitution at 56'.
51'
51'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 51'.
45'
45'Mikey Moore (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.
33'
33'Emmanuel Longelo (Motherwell) Yellow Card at 33'.
25'
25'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 25'.
16'
16'Lukas Fadinger (Motherwell) Goal at 16'.