Marcel Monsberger 95’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả74%
26%
9
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEliano cassese
Mickael Facchinetti
jonathan fontana
Ayo Akinola
shiloh reinhard
Jessé Hautier
shiloh reinhard
Jessé Hautier
Nevio Emanuele Di Giusto
Ronaldo Dantas Fernandes
altin azemi
Salim Ben Seghir
Cedric Gasser
Gabriele De Donno
Ismael Sidibe
Noah Streit
Luca Mack
Marcel Monsberger
Denis Simani
Stephan Seiler
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
01:15
Neuchatel Xamax
Aarau
09/05
01:15
Etoile Carouge
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 70 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 34 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
32 | 23 | 33 | |
| 2 |
Vaduz |
32 | 32 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Neuchatel Xamax
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu