Đối đầu
Xem tất cả
1 - 5
2 - 1
0 - 2
2 - 3
1 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 1
3 - 2
0 - 2
2 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 0
2 - 0
3 - 1
4 - 1
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
20:00
OFK Beograd
Radnik Surdulica
04/05
Unknown
FK Zeleznicar Pancevo
OFK Beograd
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 22 | |
| 10 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 21 | |
| 12 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
30 | -9 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
30 | -9 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 13 | |
| 13 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 11 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
14 |
| 3 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 4 |
Jay Enem |
|
12 |
| 4 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 5 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 6 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 7 |
Ester Sokler |
|
11 |
| 8 |
Slobodan Tedić |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
OFK Beograd
Đối đầu
Novi Pazar
Serbian Mozzart Bet Superliga
Đối đầu
Serbian Mozzart Bet Superliga
Serbian Mozzart Bet Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu