Moussa Koné 75’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
29
X
1.01
Đội khách
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
9
0
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảS. El Bouchqali
Anas Mkhair
Moussa Koné
Saad Morsli
A. Khaldi
G. Likonza
Rayane Abdelmadjid Mahrouz
Moussa Koné
Walid Atik
Imad Serbout
Riad Benayad
Dramane Kamagate
Anass Eddaou
Younes Najjari
Seif Eddine Athamnia
Etane Junior Aimé Tendeng
A. Khaldi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade El Massira |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Safi, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
USM Libreville
Zamalek SC
16/05
Unknown
Zamalek SC
USM Libreville
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
Olympique de Safi
Đối đầu
USM Alger
CAF Confederation Cup
Đối đầu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu