macedo denis 4’
Dioneide Landres da Penha Santos 8’
Dioneide Landres da Penha Santos 49’
56’ Chan jackie
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.11
X
6.5
Đội khách
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
0
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmacedo denis
Dioneide Landres da Penha Santos
Dioneide Landres da Penha Santos
Chan jackie
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
3 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
OperArio MT |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Mixto EC |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Chapada FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Luverdense |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 6 | |
| 7 |
Primavera AC |
5 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OperArio MT |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 5 | |
| 3 |
Chapada FC |
5 | 2 | 4 | |
| 4 |
Cuiaba |
5 | -1 | 3 | |
| 5 |
Luverdense |
5 | 1 | 3 | |
| 6 |
Primavera AC |
5 | 0 | 3 | |
| 7 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 2 | |
| 8 |
Mixto EC |
5 | 3 | 2 | |
| 9 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 1 | |
| 10 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mixto EC |
5 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 5 | |
| 3 |
Luverdense |
5 | 1 | 5 | |
| 4 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 4 | |
| 5 |
Chapada FC |
5 | 2 | 4 | |
| 6 |
OperArio MT |
5 | 2 | 3 | |
| 7 |
Primavera AC |
5 | 0 | 2 | |
| 8 |
Cuiaba |
5 | -1 | 2 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
OperArio MT
Đối đầu
Nova Mutum EC
Brazilian Mato-grossense Division 1
Đối đầu
Brazilian Mato-grossense Division 1
Brazilian Mato-grossense Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu