Noah Karl Anders Persson 11’
Nahir Besara 18’
Paulos Abraham 22’
Victor Lind 33’
Montader Madjed 57’
Nikola·Vasic 70’
Nikola·Vasic 79’
Nikola·Vasic 86’
32’ Christoffer Styffe
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
6
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Noah Karl Anders Persson
Nahir Besara
Paulos Abraham
Mikael Dyrestam
Christoffer Styffe
Victor Lind
Montader Madjed
Demirel hodzic
Owen Parker Price
Nikola·Vasic
Paulos Abraham
Nikola·Vasic
Oliver Jordan Hagen
Montader Madjed
Marlon Ebietomere
Tobias Sana
Oscar Steinke Brånby
Noah Karl Anders Persson
Nikola·Vasic
Nikola·Vasic
Đối đầu
Xem tất cả
8 - 1
0 - 3
0 - 0
1 - 2
3 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 3
3 - 2
0 - 0
0 - 1
0 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
28/04
00:00
Orgryte
Degerfors
26/04
19:00
Djurgardens
Hammarby
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
8
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
4%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 9 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 6 | |
| 3 |
AIK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Elfsborg |
4 | 4 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 6 |
Malmo FF |
3 | 3 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 3 | |
| 8 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 1 | |
| 11 |
Orgryte |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
3 | -4 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
4 | 4 | 4 | |
| 2 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 4 | |
| 5 |
Orgryte |
4 | -6 | 3 | |
| 6 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 3 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 3 | |
| 10 |
AIK |
3 | 2 | 1 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 13 |
Hammarby |
4 | 8 | 0 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -4 | 0 | |
| 15 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 3 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 4 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 9 |
Lukas Björklund |
|
2 |
| 10 |
Anton Andreasson |
|
2 |
Hammarby
Đối đầu
Orgryte
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu