Juan Muñiz 12’
Jonny Yull 29’
Luka Jovanovic 48’
Luke Duzel 91’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Juan Muñiz
Jonny Yull
Sebastian Despotovski
Trent Ostler
Luka Jovanovic
Nicholas Pennington
Luca Tevere
Sotiri Phillis
Panagiotis Kikianis
Luke Duzel
Ryan White
Andriano Lebib
Andriano Lebib
Sotiri Phillis
Panashe Madanha
Yaya Dukuly
Callum Timmins
William Freney
Stefan Colakovski
Luke Duzel
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
0 - 1
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Coopers Stadium |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Adelaide, Australia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:45
Perth Glory
Brisbane Roar
26/04
14:30
Melbourne City
Adelaide United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 45 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 41 | |
| 3 |
Adelaide United |
25 | 9 | 40 | |
| 4 |
Sydney FC |
25 | 8 | 38 | |
| 5 |
Melbourne City |
25 | 1 | 38 | |
| 6 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 37 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 33 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 32 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 31 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 28 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 21 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
25 | 9 | 24 | |
| 2 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 22 | |
| 3 |
Melbourne City |
25 | 1 | 20 | |
| 4 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 19 | |
| 5 |
Auckland FC |
25 | 13 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
25 | 8 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 17 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 16 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 22 | |
| 3 |
Sydney FC |
25 | 8 | 20 | |
| 4 |
Melbourne City |
25 | 1 | 18 | |
| 5 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 16 | |
| 6 |
Adelaide United |
25 | 9 | 16 | |
| 7 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 16 | |
| 8 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 15 | |
| 9 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 3 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 4 |
Luka Jovanovic |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
8 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Max Caputo |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
| 10 |
Eli Adams |
|
7 |
Adelaide United
Đối đầu
Perth Glory
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-091'
90'+1'Luke Duzel (Adelaide United) Goal at 91'.
89'
89'Stefan Colakovski (Perth Glory) Yellow Card at 89'.
84'
84'Callum Timmins (Perth Glory) Substitution at 84'.
84'
84'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 84'.
82'
82'Andriano Lebib (Perth Glory) Yellow Card at 82'.
77'
77'Andriano Lebib (Perth Glory) Red Card at 77'.
70'
70'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 70'.
63'
63'Sotiri Phillis (Adelaide United) Substitution at 63'.
55'
55'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 55'.
48'
48'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 48'.
31'
31'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Substitution at 31'.
29'
29'Jonny Yull (Adelaide United) Goal at 29'.
12'
12'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 12'.