Mitchell Duke 60’
Callum Talbot 71’
36’ Nicholas Pennington
90’ Stefan Colakovski
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
9
X
1.11
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
5
2
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuke Brattan
Nicholas Pennington
Jaiden Kucharski
Arion Sulemani
Chris Ikonomidis
Šime Gržan
Mitchell Duke
Trent Ostler
Sebastian Despotovski
Dean Bosnjak
Liam Rose
Stefan Colakovski
Tom Lawrence
Callum Talbot
Callum Timmins
Giovanni De Abreu
Will McKay
Luke Vickery
Stefan Colakovski
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Campbelltown Sports Stadium |
|---|---|
|
|
17,500 |
|
|
Campbelltown, Australia |
Trận đấu tiếp theo
24/04
16:35
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 45 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 41 | |
| 3 |
Adelaide United |
25 | 9 | 40 | |
| 4 |
Sydney FC |
25 | 8 | 38 | |
| 5 |
Melbourne City |
25 | 1 | 38 | |
| 6 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 37 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 33 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 32 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 31 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 28 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 21 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
25 | 9 | 24 | |
| 2 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 22 | |
| 3 |
Melbourne City |
25 | 1 | 20 | |
| 4 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 19 | |
| 5 |
Auckland FC |
25 | 13 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
25 | 8 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 17 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 16 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 22 | |
| 3 |
Sydney FC |
25 | 8 | 20 | |
| 4 |
Melbourne City |
25 | 1 | 18 | |
| 5 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 16 | |
| 6 |
Adelaide United |
25 | 9 | 16 | |
| 7 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 16 | |
| 8 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 15 | |
| 9 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 3 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 4 |
Luka Jovanovic |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
8 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Max Caputo |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
| 10 |
Eli Adams |
|
7 |
Macarthur FC
Đối đầu
Perth Glory
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-290'
90'Stefan Colakovski (Perth Glory) Goal at 90'.
89'
89'Will Mckay (FC Macarthur) Substitution at 89'.
87'
87'Callum Timmins (Perth Glory) Substitution at 87'.
71'
71'Callum Talbot (FC Macarthur) Goal at 71'.
70'
70'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 70'.
61'
61'Dean Bosnjak (FC Macarthur) Substitution at 61'.
61'
61'Trent Ostler (Perth Glory) Substitution at 61'.
60'
60'Mitchell Duke (FC Macarthur) Goal at 60'.
45'
45'Christopher Ikonomidis (FC Macarthur) Substitution at 45'.
45'
45'Jaiden Kucharski (Perth Glory) Substitution at 45'.
36'
36'Nicholas Pennington (Perth Glory) Goal at 36'.
33'
33'Luke Brattan (FC Macarthur) Yellow Card at 33'.