0 4

Fulltime

11’ Ahmed Khalil Kalousha

15’ Moahmed Sherif

37’ Hamed Abdallah

64’ ali mahmoud

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

34

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

50%

Enppi

50%

3 Sút trúng đích 5

0

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Ahmed Khalil Kalousha

Ahmed Khalil Kalousha

0-2
15’
Moahmed Sherif

Moahmed Sherif

Ammar Hamdy

17’
29’

Ziad Mohamed Kamal

Mostafa El Gamal

Ammar Hamdy

34’
0-3
37’
Hamed Abdallah

Hamed Abdallah

Youssef Limouri

46’
50’

M. Sharkia

Hesham Adel

0-4
64’
ali mahmoud

ali mahmoud

68’

Sayed Said

Ziad Mohamed Kamal

Sonko

70’
74’

Salah Zayed

Hamed Abdallah

Ahmed Bahbah

86’
Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Enppi
1 Trận thắng 33%
Petrojet

0 - 4

Enppi
Petrojet

0 - 1

Enppi
Petrojet

1 - 1

Enppi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Enppi

6

2

10

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Petrojet

50%

Enppi

50%

3 Sút trúng đích 5
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Petrojet

44%

Enppi

56%

2 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Petrojet

56%

Enppi

44%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 4 13
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 11
3
Enppi

Enppi

6 2 10
4
Pharco

Pharco

6 -2 9
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 0 8
6
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 -2 6
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

6 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petrojet

Petrojet

6 10 15
2
El Gounah

El Gounah

6 5 13
3
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 6 10
4
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 7
5
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -2 5
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 -4 5
7
Pyramids FC

Pyramids FC

6 -19 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

6 2 11
2
ZED FC

ZED FC

6 2 10
5
Smouha SC

Smouha SC

6 -1 8
4
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 1 8
3
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 3 8
6
Zamalek SC

Zamalek SC

6 -2 7
7
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -5 2
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 4 0
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 0
3
Enppi

Enppi

6 2 0
4
Pharco

Pharco

6 -2 0
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 0 0
6
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 -2 0
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

6 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 -19 0
2
Petrojet

Petrojet

6 10 0
3
El Gounah

El Gounah

6 5 0
4
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 6 0
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 0
6
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -2 0
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 -4 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 -2 0
2
Al Masry

Al Masry

6 2 0
3
ZED FC

ZED FC

6 2 0
4
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 3 0
5
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 1 0
6
Smouha SC

Smouha SC

6 -1 0
7
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -5 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 4 0
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 0
3
Enppi

Enppi

6 2 0
4
Pharco

Pharco

6 -2 0
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 0 0
6
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 -2 0
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

6 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 -19 0
2
Petrojet

Petrojet

6 10 0
3
El Gounah

El Gounah

6 5 0
4
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 6 0
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 0
6
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -2 0
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 -4 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 -2 0
2
Al Masry

Al Masry

6 2 0
3
ZED FC

ZED FC

6 2 0
4
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 3 0
5
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 1 0
6
Smouha SC

Smouha SC

6 -1 0
7
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -5 0
Egypt League Cup Đội bóng G
1
Sekou Sonko

Sekou Sonko

Petrojet 6
2
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 5
3
Youssef Oya

Youssef Oya

Wadi Degla SC 4
4
Hussein El Shahat

Hussein El Shahat

Al Ahly FC 3
5
Ali Hussein

Ali Hussein

Wadi Degla SC 3
6
Mohamed El Sayed Shika

Mohamed El Sayed Shika

Kahraba Ismailia 3
7
J. Ojera

J. Ojera

El Mokawloon El Arab 3
8
Ahmed Amin Aoufa

Ahmed Amin Aoufa

Bank El Ahly 3
9
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 3
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 3

Petrojet

Đối đầu

Enppi

Chủ nhà
This league

Egypt League Cup

FT

19/12
FT

Petrojet

Petrojet

Ismaily SC

Ismaily SC

1 1
5 4

31/12
FT

Petrojet

Petrojet

Bank El Ahly

Bank El Ahly

2 1
2 10

06/01
FT

El Gounah

El Gounah

Petrojet

Petrojet

1 3
3 5

12/12
FT

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

Petrojet

Petrojet

1 1
2 5

15/01
FT

Pyramids FC

Pyramids FC

Petrojet

Petrojet

0 7
0 10

26/03
FT

Enppi

Enppi

Petrojet

Petrojet

0 1
8 2

12/12
Unknown

Modern Sport FC

Modern Sport FC

Petrojet

Petrojet

0 1

Đối đầu

Petrojet
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Enppi
1 Trận thắng 33%

Egypt League Cup

FT

30/03
FT

Petrojet

Petrojet

Enppi

Enppi

0 4
0 5

26/03
FT

Petrojet

Petrojet

Enppi

Enppi

0 1
8 2

07/02
FT

Petrojet

Petrojet

Enppi

Enppi

1 1
4 2

Egypt League Cup

FT

13/12
FT

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Enppi

Enppi

0 1
3 4

20/12
FT

Enppi

Enppi

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

2 1
3 0

24/12
FT

Pharco

Pharco

Enppi

Enppi

2 1
6 1

16/01
FT

Enppi

Enppi

Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

0 0
6 2

30/03
FT

Petrojet

Petrojet

Enppi

Enppi

0 4
0 5

14/01
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Enppi

Enppi

0 0

27/03
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Enppi

Enppi

1 1

21/03
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Enppi

Enppi

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
34
1
26
19.5
1.01
31.11
8.56
1.05
67
34
1.01
100
10
1.01
151
67
1.01
26
20
1.01
36
13
1
35
10
1.07
100
10
1.01
22
9
1.05
19.7
10.6
1.06
126
51
1.01
26
12
1.05
12.28
4.63
1.31

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.05
0 0.85
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 0.95
0 0.84
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 1.05
0 0.85
0 0.98
0 0.92
-0.25 0.03
+0.25 6.65
0 0.93
0 0.72
-0.25 0.03
+0.25 7.69
0 0.94
0 0.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.22
O 4.5 2.54
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 4.5 0.03
O 4.5 6.7
U 4.5 0.2
O 4.5 3.35
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.02
O 4.5 7.17
U 0.5 4
O 0.5 0.14
U 4.5 0.29
O 4.5 2.6

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 6 0.68
O 6 1.03
U 5.5 0.54
O 5.5 1.31
U 5.5 1.06
O 5.5 0.76

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.