felipe rian 3’
rangel victor 12’
Henrique luiz 96’
24’ Knupp
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
7
5
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfelipe rian
rangel victor
Knupp
felipe rian
Jherlison
Gama
athirson
Pedrinho
Bispo Adriano
Pedrinho
lopes ruan
Oscar Brizuela
Chico
Rickelmi
Rossales
moura vini
Firmino matheus
Magrao fabio
Knupp
Josue
santos matheus
Henrique luiz
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
7 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 3 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 5 | |
| 4 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
8 | 2 | 4 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 4 | |
| 9 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 7 | |
| 2 |
Forte FC |
8 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
Serra |
7 | 6 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Porto Vitoria
Đối đầu
Serra
Brazilian Campeonato Capixaba
Đối đầu
Brazilian Campeonato Capixaba
Brazilian Campeonato Capixaba
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu