Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 24 | |
| 2 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 21 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 18 | |
| 4 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 16 | |
| 5 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 11 | |
| 9 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 11 | |
| 10 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 11 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 9 | |
| 12 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 8 | |
| 13 |
FK Andijon |
8 | -1 | 7 | |
| 14 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 7 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 5 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 12 | |
| 2 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 12 | |
| 3 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 10 | |
| 4 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 7 | |
| 5 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 7 | |
| 6 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 7 | |
| 7 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 6 | |
| 8 |
FK Andijon |
8 | -1 | 6 | |
| 9 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 5 | |
| 10 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 5 | |
| 11 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 5 | |
| 12 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 4 | |
| 13 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 3 | |
| 14 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 3 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 1 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bunyodkor |
8 | 4 | 13 | |
| 2 |
Pakhtakor |
9 | 10 | 12 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
8 | 7 | 12 | |
| 4 |
Neftchi Fergana |
8 | 16 | 9 | |
| 5 |
Lokomotiv Tashkent |
8 | -1 | 6 | |
| 6 |
FC OKMK Olmaliq |
8 | -1 | 6 | |
| 7 |
Qizilqum Zarafshon |
8 | -7 | 6 | |
| 8 |
Xorazm Urganch |
8 | 1 | 5 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
8 | 2 | 5 | |
| 10 |
Termez Surkhon |
9 | -4 | 4 | |
| 11 |
Sogdiana Jizak |
8 | -8 | 4 | |
| 12 |
Buxoro FK |
9 | 2 | 4 | |
| 13 |
Dinamo Samarqand |
8 | -5 | 3 | |
| 14 |
FK Kokand 1912 |
8 | -1 | 3 | |
| 15 |
FK Andijon |
8 | -1 | 1 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
9 | -14 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
dostonbek khamdanov |
|
6 |
| 2 |
Ljupche Doriev |
|
5 |
| 3 |
Stephen Chinedu |
|
5 |
| 4 |
Stipe Perica |
|
4 |
| 5 |
Firdavs Abdurakhmonov |
|
4 |
| 6 |
Temurkhuja Abdukholikov |
|
4 |
| 7 |
Flamarion Jovino Filho |
|
3 |
| 8 |
Bashar Resan |
|
3 |
| 9 |
Azizbek Amonov |
|
3 |
| 10 |
Alisher Odilov |
|
3 |
Qizilqum Zarafshon
Đối đầu
Mashal Muborak
Uzbekistan Super League
Đối đầu
Uzbekistan Super League
Uzbekistan Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu