Darixon Vuelto 39’
44’ Rodrigo de Olivera
55’ Oscar Discua
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
7
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDarixon Vuelto
Darixon Vuelto
Rodrigo de Olivera
Oscar Discua
Rodrigo Gómez
Devron Garcia
Eddie Hernández
Anthony Garcia
Luis Enrique Ortiz Hernández
Carlos Mejia
rosiel
cruz
Darixon Vuelto
Luis Vega
jefryn macias
Eddie Hernández
Juan Manuel Capeluto
jhen portillo
luis santamaria
Carlos Palma
Marcelo Santos
Franklin Flores
Exon Arzú
Gonzalo Gabriel Ritacco
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 3
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
23/04
06:15
Real Espana
Platense
24/04
08:30
Olancho FC
CD Motagua
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 32 | |
| 3 |
Real Espana |
17 | 8 | 31 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 13 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
20 | 26 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
20 | 7 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
20 | 7 | 18 | |
| 5 |
Platense |
20 | 14 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
20 | -14 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
17 | 8 | 20 | |
| 2 |
Olancho FC |
17 | 13 | 18 | |
| 3 |
CD Motagua |
17 | 16 | 16 | |
| 4 |
Marathon |
18 | 6 | 16 | |
| 5 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 12 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 12 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 12 | |
| 9 |
CD Victoria |
17 | -13 | 10 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 7 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
20 | 26 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
20 | -14 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 11 | |
| 6 |
Platense |
20 | 14 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
20 | 8 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
20 | 7 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
17 | 16 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
17 | 8 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
18 | 6 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 6 | |
| 9 |
Platense |
17 | 2 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
26 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Real Espana
Đối đầu
CD Motagua
Honduras Primera Division
Đối đầu
Honduras Primera Division
Honduras Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu