Gonzalo García 20’
Gonzalo García 50’
Raul Asencio 56’
Gonzalo García 82’
Francisco José García Torres 93’
66’ Cucho Hernández
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
5
8
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAngel ortiz
Gonzalo García
Giovani Lo Celso
Nelson Deossa
Gonzalo García
Vinícius
Raul Asencio
Cucho Hernández
Rodrigo Riquelme
Aitor Ruibal
Franco Mastantuono
Vinícius
Dani Ceballos
Aurelien Tchouameni
Gonzalo García
Pablo García
Antony Matheus dos Santos
Francisco José García Torres
Gonzalo García
Ferland Mendy
Antonio Rüdiger
Francisco José García Torres
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 0
0 - 1
0 - 0
2 - 3
2 - 1
0 - 0
0 - 2
1 - 2
3 - 5
0 - 1
2 - 1
1 - 6
1 - 1
5 - 0
0 - 5
2 - 1
3 - 1
1 - 0
2 - 3
4 - 1
6 - 1
1 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Santiago Bernabéu Stadium |
|---|---|
|
|
83,186 |
|
|
Madrid, Spain |
Trận đấu tiếp theo
25/04
02:00
Real Betis
Real Madrid
25/04
02:00
Real Betis
Real Madrid
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
4%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 79 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 73 | |
| 3 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 61 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 57 | |
| 5 |
Real Betis |
32 | 8 | 49 | |
| 6 |
Getafe |
32 | -4 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
31 | 4 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 42 | |
| 9 |
Athletic Club |
32 | -11 | 41 | |
| 10 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 39 | |
| 11 |
Girona FC |
32 | -13 | 38 | |
| 12 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 38 | |
| 13 |
Valencia CF |
32 | -12 | 36 | |
| 14 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 35 | |
| 15 |
Elche |
32 | -7 | 35 | |
| 16 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 35 | |
| 17 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 34 | |
| 18 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 33 | |
| 19 |
Levante |
31 | -15 | 29 | |
| 20 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 27 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 48 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 43 | |
| 3 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 40 | |
| 4 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 37 | |
| 5 |
Elche |
32 | -7 | 31 | |
| 6 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 29 | |
| 7 |
Athletic Club |
32 | -11 | 29 | |
| 8 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 29 | |
| 9 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 28 | |
| 10 |
Real Betis |
32 | 8 | 26 | |
| 11 |
Valencia CF |
32 | -12 | 23 | |
| 12 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 23 | |
| 13 |
Girona FC |
32 | -13 | 22 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 21 | |
| 15 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 21 | |
| 16 |
Getafe |
32 | -4 | 21 | |
| 17 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 19 | |
| 18 |
RC Celta |
31 | 4 | 17 | |
| 19 |
Levante |
31 | -15 | 17 | |
| 20 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
31 | 54 | 31 | |
| 2 |
Real Madrid |
32 | 37 | 30 | |
| 3 |
RC Celta |
31 | 4 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
31 | 20 | 24 | |
| 5 |
Real Betis |
32 | 8 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
32 | -4 | 23 | |
| 7 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 17 | |
| 8 |
RCD Espanyol de Barcelona |
31 | -11 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
32 | -13 | 16 | |
| 10 |
Sevilla FC |
31 | -12 | 15 | |
| 11 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 14 | |
| 12 |
Valencia CF |
32 | -12 | 13 | |
| 13 |
Athletic Club |
32 | -11 | 12 | |
| 14 |
Levante |
31 | -15 | 12 | |
| 15 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 12 | |
| 16 |
Rayo Vallecano |
31 | -9 | 12 | |
| 17 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
31 | -24 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 6 | |
| 20 |
Elche |
32 | -7 | 4 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 4 |
Lamine Yamal |
|
15 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
14 |
| 6 |
Robert Lewandowski |
|
12 |
| 7 |
Vinícius |
|
12 |
| 8 |
Mikel Oyarzabal |
|
12 |
| 9 |
Raphinha |
|
11 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
11 |
Real Madrid
Đối đầu
Real Betis
Spanish La Liga
Đối đầu
Spanish La Liga
Spanish La Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu