Edouard Soumah-Abbad 7’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả29%
71%
4
3
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Edouard Soumah-Abbad
Kevin Bukusu
Hady Camara
T. da Silva
Matthieu Muland
Thierno Gaye
T. Lund Jensen
Alejandro Granados
Tom Lockman
Hemsley Akpa-Chukwu
Renzo Tytens
Sem audoor
Tom Lockman
Jeremy Landu
Abdoulaye Agne Ba
Samuel·Gomez Van Hoogen
Matthieu Muland
Jessi Da Silva
Jesse Bisiwu
Edouard Soumah-Abbad
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LE STADE DU PAIRAY |
|---|---|
|
|
8,207 |
|
|
Seraing |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
32 | -14 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
32 | -9 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 23 | |
| 6 |
Gent B |
32 | -9 | 22 | |
| 7 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 22 | |
| 8 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 22 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 22 | |
| 10 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
32 | -17 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
32 | -14 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
32 | -22 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 7 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 8 |
Lucas Schoofs |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
RFC Seraing
Đối đầu
Club Nxt
Belgian Challenger Pro League
Đối đầu
Belgian Challenger Pro League
Belgian Challenger Pro League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu