Jesus victor 46’

22’ Calyson

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

501

X

23

Đội khách

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
São Luiz

55%

SER Caxias

45%

4 Sút trúng đích 3

2

2

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Calyson

Calyson

hulk lucas

25’
0-2
29’
Jeam

Jeam

0-2
30’

33’

candido lucas

Guilherme Escuro

Eduardo

39’

vidmar

Tontini

46’
Jesus victor

Jesus victor

46’
1-2
54’

Carlos Eduardo de Souza Vieira

56’

santos breno

Carlos Eduardo de Souza Vieira

Santiago gabriel

58’
63’

Ronei Gebing

65’

nunes matheus

Yann Rollim

68’

Sa Victor

Germano denis

rangel felipe

73’
75’

ennes thiago

Jeam

junior valber

rogerio assuncao sena

82’
84’

Marcelo

87’

skilo douglas

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
São Luiz
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
SER Caxias
1 Trận thắng 33%
São Luiz

0 - 1

SER Caxias
São Luiz

1 - 2

SER Caxias
São Luiz

1 - 1

SER Caxias

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

São Luiz

5

-4

6

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

São Luiz

55%

SER Caxias

45%

11 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
2 Corner Kicks 2
3 Free Kicks 9
14 Clearances 28
411 Passes 353
2 Yellow Cards 6

GOALS

São Luiz

1

SER Caxias

2

2 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

411 Passes 353
314 Passes accuracy 248
7 Key passes 3
22 Crosses 9
76 Long Balls 90
29 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

123 Duels 123
67 Duels won 56
20 Dribble 14
6 Dribble success 5

DEFENDING

17 Total Tackles 25
13 Interceptions 14
14 Clearances 28

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

163 Lost the ball 156

Ball Possession

São Luiz

47%

SER Caxias

53%

3 Total Shots 3
1 Blocked Shots 1
10 Clearances 14
207 Passes 182
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

207 Passes 182
1 Key passes 1
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
10 Interceptions 11
10 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 82

Ball Possession

São Luiz

63%

SER Caxias

37%

8 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 1
4 Clearances 14
204 Passes 172
1 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

204 Passes 172
6 Key passes 2
14 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 15
3 Interceptions 3
4 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 9
2
Juventude

Juventude

5 5 7
3
São Luiz

São Luiz

5 -4 5
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 4
5
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

5 4 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 4
2
Juventude

Juventude

5 5 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 3
4
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 1
5
São Luiz

São Luiz

5 -4 1
6
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 2
4
SER Caxias

SER Caxias

5 4 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

São Luiz

Đối đầu

SER Caxias

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

Đối đầu

São Luiz
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
SER Caxias
1 Trận thắng 33%

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

22/02
FT

São Luiz

São Luiz

SER Caxias

SER Caxias

0 1
3 0

17/02
FT

São Luiz

São Luiz

SER Caxias

SER Caxias

1 2
2 2

12/01
FT

São Luiz

São Luiz

SER Caxias

SER Caxias

1 1
4 2

Brazilian Campeonato Gaucho

FT

12/01
FT

São Luiz

São Luiz

SER Caxias

SER Caxias

1 1
4 2

15/01
FT

SER Caxias

SER Caxias

Avenida RS

Avenida RS

3 0
5 3

23/01
FT

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

1 0
9 2

07/02
FT

SER Caxias

SER Caxias

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

0 2
7 3

17/02
FT

São Luiz

São Luiz

SER Caxias

SER Caxias

1 2
2 2

25/01
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

2 2

05/03
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 0

06/03
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

2 0

21/04
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 2

30/07
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

0 0

17/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 0

30/03
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

0 0

16/03
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

2 0

23/01
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 0

04/04
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

4 2

02/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

0 2

20/02
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

1 1

28/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

2 2

27/02
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

0 0

06/04
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

0 0

23/07
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

2 0

10/03
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

0 3

20/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

1 1

09/04
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

1 0

02/04
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

0 1

19/03
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

0 1

20/02
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

1 0

27/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

2 1

04/02
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

1 1

06/02
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

3 1

28/01
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

501
23
1.01
19
8.5
1.01
2.6
2.8
2.5
81
17
1.01
75
5.1
1.06
151
36
1.01
21
8.7
1.01
111
8
1.02
100
6.5
1.09
2.49
2.7
2.87
100
5.4
1.04
11.6
5.55
1.09
501
23
1.01
19
7
1.01
30.79
5
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 3.22
-0.25 0.01
0 0.55
0 1.33
+0.25 2.8
-0.25 0.06
0 0.46
0 1.57
-0.5 0.4
+0.5 1.6
0 0.75
0 1.01
0 0.55
0 1.33
0 0.58
0 1.19
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 3.33
-0.25 50
0 0.5
0 1.55

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.01
O 3.5 3.22
U 2 0.85
O 2 0.79
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 3.5 0.02
O 3.5 2.7
U 3.5 0.15
O 3.5 3.85
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 2 0.85
O 2 0.91
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.14
O 3.5 2.63
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18
U 3.5 50
O 3.5 3.33
U 3.5 0.23
O 3.5 3.04

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 4 1
O 4 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.