Jesus victor 46’
22’ Calyson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
23
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
2
2
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Calyson
hulk lucas
Jeam
candido lucas
Guilherme Escuro
Eduardo
vidmar
Tontini
Jesus victor
Carlos Eduardo de Souza Vieira
santos breno
Carlos Eduardo de Souza Vieira
Santiago gabriel
Ronei Gebing
nunes matheus
Yann Rollim
Sa Victor
Germano denis
rangel felipe
ennes thiago
Jeam
junior valber
rogerio assuncao sena
Marcelo
skilo douglas
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 4 | |
| 5 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 1 | |
| 5 |
São Luiz |
5 | -4 | 1 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
5 | 4 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
São Luiz
Đối đầu
SER Caxias
Brazilian Campeonato Gaucho
Đối đầu
Brazilian Campeonato Gaucho
Brazilian Campeonato Gaucho
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu