Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 2
3 - 0
4 - 0
1 - 3
1 - 3
1 - 0
0 - 3
5 - 1
1 - 0
1 - 4
1 - 1
2 - 2
1 - 1
3 - 0
1 - 2
0 - 4
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 15 | |
| 3 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 8 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
Rosenborg |
6 | -5 | 5 | |
| 14 |
Brann |
6 | 0 | 4 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 12 | 13 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 9 | |
| 3 |
Molde |
6 | 5 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 6 | |
| 6 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 6 | |
| 7 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 4 | |
| 8 |
Rosenborg |
6 | -5 | 4 | |
| 9 |
Lillestrom |
6 | 5 | 3 | |
| 10 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 3 | |
| 12 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 2 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Sandefjord |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
6 | 0 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 7 | |
| 3 |
Viking |
6 | 10 | 6 | |
| 4 |
Tromso IL |
7 | 12 | 6 | |
| 5 |
Sandefjord |
6 | -3 | 6 | |
| 6 |
Brann |
6 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 4 | |
| 8 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 3 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
6 | -5 | 1 | |
| 11 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 1 | |
| 12 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 1 | |
| 13 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 1 | |
| 14 |
Molde |
6 | 5 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 5 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
| 10 |
Kristian Lonebu |
|
3 |
Sarpsborg 08
Đối đầu
Fredrikstad
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu