João Guilherme 32’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
João Guilherme
Dany Jean
Anthony Correia
musa drammeh
Andre Simões
Guilherme Liberato Tomás de Aquino
Bruno Simão Macedo Silva
João Guilherme
Pité
Costinha
Lorougnon Gohi
Alvaro Zamora
L. Quintero
Manuel Pozo
Léo Azevedo
Samba Kone
Soufiane Messeguem
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do Fontelo |
|---|---|
|
|
8,046 |
|
|
Viseu, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
02/05
20:00
Viseu
Vizela
29/04
00:00
Feirense
SCU Torreense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 9 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 10 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 11 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
31 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
31 | 23 | 28 | |
| 3 |
Porto B |
31 | -5 | 26 | |
| 4 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 25 | |
| 7 |
Vizela |
31 | 2 | 25 | |
| 8 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 24 | |
| 9 |
Penafiel |
31 | -1 | 23 | |
| 10 |
GD Chaves |
31 | 2 | 23 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 12 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 22 | |
| 13 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 14 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
31 | -12 | 21 | |
| 16 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
31 | -8 | 16 | |
| 18 |
Portimonense |
31 | -12 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 22 | |
| 6 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 20 | |
| 7 |
Viseu |
31 | 23 | 20 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 20 | |
| 9 |
SC Farense |
31 | -8 | 20 | |
| 10 |
GD Chaves |
31 | 2 | 19 | |
| 11 |
Portimonense |
31 | -12 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
31 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
31 | -1 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Viseu
Đối đầu
SCU Torreense
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu