Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.04
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
3
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảXavier Grande Sánchez
André Clóvis
Luis Silva
Carlos Daniel
Ibrahima Kalil·Guirassy
Vladan Danilović
Mohamed Bouzaidi Diouri
Lorougnon Gohi
João Guilherme
Enrique Peña Zauner
Martín Tejón
Dominik Steczyk
André Clóvis
José Melro
Mohamed Bouzaidi Diouri
Romain·Correia
Lorougnon Gohi
Lorougnon Gohi
Pedro Henrique Barcelos Silva
Gustavo Abreu Costa
Raphael Guzzo
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do Fontelo |
|---|---|
|
|
8,046 |
|
|
Viseu, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
03/05
22:00
Viseu
Vizela
10/05
22:00
SL Benfica B
Viseu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
30 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
30 | 22 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
30 | -2 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
30 | -11 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
30 | -4 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
30 | 1 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
30 | -12 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
30 | -8 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
30 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
30 | -12 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
30 | -8 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
30 | -10 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
30 | 23 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
30 | -2 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Viseu
Đối đầu
Maritimo
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu