Elvis Baranga Rupia 37’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Elvis Baranga Rupia
Prince Mouandza Mapata
Japhet Eloi Mankou Nguembete
Samy Farnese
Ravelli Rosney Obembi Dion
Lamine Diadhiou Jarju
C. Atipo
E. Nzaou
Gosim Duvan Elenga
E. Keyekeh
Ayubu Reuben Lyanga
Joseph Guédé Gnadou
Grace Mavoungou
K. Kone
Bandiougou Diallo
Ayubu Reuben Lyanga
Deus Kaseke
Lamine Diadhiou Jarju
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
Thông tin trận đấu
|
|
Sokoine Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Mbeya, Tanzania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
Singida Black Stars
Đối đầu
AS Otoho
CAF Confederation Cup
Đối đầu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu