Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
3
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZach Muscat
Mamadou Tounkara
Wellington Carvalho
Henrique·Pereira
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Kauã Wellhington Oliveira Pinto
Lucas Anjos
Paulo Cardoso
Talysson Moreira Reis
João Teixeira
Rafael Alexandre Gonçalves Besugo
Eduardo Felicissimo
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Engenheiro Branco Teixeira |
|---|---|
|
|
9,000 |
|
|
Chaves, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
21/04
00:45
Sporting CP B
FC Felgueiras
03/05
17:00
Portimonense SC
GD Chaves
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 8 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 9 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 10 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 13 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
31 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
31 | 23 | 28 | |
| 3 |
Porto B |
31 | -5 | 26 | |
| 4 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 25 | |
| 7 |
Vizela |
31 | 2 | 25 | |
| 8 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 24 | |
| 9 |
Penafiel |
31 | -1 | 23 | |
| 10 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 11 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 22 | |
| 12 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 22 | |
| 14 |
Oliveirense |
30 | -11 | 21 | |
| 15 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 21 | |
| 16 |
GD Chaves |
30 | 1 | 20 | |
| 17 |
SC Farense |
31 | -8 | 16 | |
| 18 |
Portimonense |
31 | -12 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
31 | -8 | 20 | |
| 8 |
Viseu |
31 | 23 | 20 | |
| 9 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 20 | |
| 10 |
GD Chaves |
30 | 1 | 19 | |
| 11 |
Portimonense |
31 | -12 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 16 | |
| 14 |
Porto B |
31 | -5 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
31 | -1 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
GD Chaves
Đối đầu
Sporting CP B
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu