Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
201
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
10
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Magnus Lankhof Dahlby
Sebastian Olderheim
Didrik Bjornstad Fredriksen
William Toft Wæhler
Ebrima Sawaneh
Jacob Hanstad
Julius Friberg Skaug
Jacob Hanstad
Alagie Sanyang
Jacob Hanstad
Isaac Monglo
Julius Friberg Skaug
Aleksa Matic
Brage tobiassen
Andreas Hoven
Fillip Jenssen Riise
Alagie Sanyang
Alagie Sanyang
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 4
1 - 5
2 - 0
0 - 1
7 - 1
2 - 2
2 - 3
2 - 2
0 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 2
3 - 2
0 - 3
3 - 2
1 - 4
0 - 1
2 - 0
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bislett Stadion |
|---|---|
|
|
15,400 |
|
|
Oslo, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Stabaek
Raufoss IL
10/05
22:00
Raufoss IL
Lyn Oslo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 5 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 9 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 6 | |
| 6 |
Moss |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Hodd |
5 | -1 | 6 | |
| 8 |
Haugesund |
5 | 7 | 6 | |
| 9 |
Stabaek |
5 | 8 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
4 | -5 | 1 | |
| 13 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
5 | 7 | 6 | |
| 3 |
Stabaek |
5 | 8 | 4 | |
| 4 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 4 | |
| 5 |
Moss |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Strommen |
4 | -5 | 3 | |
| 7 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 3 | |
| 8 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 9 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 3 | |
| 10 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 3 | |
| 11 |
Hodd |
5 | -1 | 1 | |
| 12 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
5 | -8 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Daniel Job |
|
4 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Lyn Oslo
Đối đầu
Stabaek
Norwegian 1.Divisjon
Đối đầu
Norwegian 1.Divisjon
Norwegian 1.Divisjon
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu