Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 0
2 - 3
2 - 0
0 - 4
1 - 0
1 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 6 | |
| 2 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 6 | |
| 3 |
Moss |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Stabaek |
4 | 4 | 6 | |
| 5 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 6 | |
| 6 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 4 | |
| 7 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 8 |
Hodd |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Haugesund |
4 | 5 | 3 | |
| 10 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
4 | 5 | 6 | |
| 2 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 4 | |
| 4 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 3 | |
| 6 |
Moss |
4 | 2 | 3 | |
| 7 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 3 | |
| 8 |
Strommen |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 10 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 1 | |
| 12 |
Stabaek |
4 | 4 | 1 | |
| 13 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 0 | |
| 14 |
Sogndal |
4 | -8 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
4 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Stabaek
Đối đầu
Raufoss IL
Norwegian 1.Divisjon
Đối đầu
Norwegian 1.Divisjon
Norwegian 1.Divisjon
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu