Angelo Campos 8’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
8
Đội khách
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
5
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Angelo Campos
Leorat bega
Milos·Cocic
thomas perchaud
Felipe Borges
Brian Beyer
Angelo Campos
Badara Diomandé
Leorat bega
Mats Hammerich
Milos·Cocic
Maxim leclercq
Mayka Okuka
Hedy Bechar
Yohan·Aymon
Badara Diomandé
thomas perchaud
Marcel Monsberger
Stephan Seiler
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
0 - 1
3 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 2
1 - 3
1 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 4
1 - 5
2 - 5
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:00
Vaduz
Stade Ouchy
09/05
01:15
Aarau
Stade Nyonnais
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
33 | 25 | 36 | |
| 2 |
Yverdon |
32 | 26 | 28 | |
| 3 |
Vaduz |
32 | 32 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 17 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 16 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Stade Nyonnais
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu