Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 2
1 - 1
1 - 1
5 - 0
2 - 1
4 - 0
0 - 3
2 - 4
0 - 2
2 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 1
4 - 1
4 - 2
0 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 3
1 - 0
0 - 1
2 - 0
2 - 4
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Samsung Vollurinn |
|---|---|
|
|
1,440 |
|
|
Gardabaer |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Akranes |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 1 | |
| 8 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 0 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 2 | |
| 5 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 1 | |
| 7 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 8 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 0 | |
| 9 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 0 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 0 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 0 | |
| 12 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
arnar ingimar kristjansson |
|
2 |
| 2 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
2 |
| 3 |
Emil Atlason |
|
2 |
| 4 |
Vuk Oskar Dimitrijevic |
|
2 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
2 |
| 6 |
Gylfi Sigurðsson |
|
2 |
| 7 |
Birnir Snaer Ingason |
|
1 |
| 8 |
Isaac Atanga |
|
1 |
| 9 |
Stefan Arni Geirsson |
|
1 |
Stjarnan Gardabaer
Đối đầu
KA Akureyri
Iceland Besta-deild karla
Đối đầu
Iceland Besta-deild karla
Iceland Besta-deild karla
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu