Yangon United

Yangon United

Myanmar

Myanmar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
0-2
0-4
2-3
4-0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
23 Cầu thủ
173.7 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$96.7K Giá trị trung bình
28 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Zay Ya Aung

Ký hợp đồng

26/04

Kyi Lin

Ký hợp đồng

22/03

Zay Ya Aung

Ký hợp đồng

30/06

Kyi Lin

Ký hợp đồng

30/06

José Valencia

Ký hợp đồng

03/11

Cúp và chức vô địch

Myanmarian Champion

Myanmarian Champion

2018

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Yangon
Sân vận động
Yangon United Sports Complex
Sức chứa
3500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Myanmar Professional League

HT
FT
Feb, 2026

Myanmar Professional League

HT
FT

25/02
FT

Mahar United

Mahar United

Yangon United

Yangon United

0 1
0 2
0 0

20/02
FT

Yangon United

Yangon United

Shan United

Shan United

0 0
0 0
5 2

10/02
FT

Yangon United

Yangon United

Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

1 1
2 1
12 1
Jan, 2026

Myanmar Professional League

HT
FT

30/01
FT

ISPE FC

ISPE FC

Yangon United

Yangon United

0 2
0 5
3 11

23/01
FT

Yangon United

Yangon United

Dagon Port

Dagon Port

2 0
4 0
9 2

06/01
FT

Yangon United

Yangon United

Mahar United

Mahar United

0 0
4 0
11 4
Dec, 2025

Myanmar Professional League

HT
FT

31/12
FT

Shan United

Shan United

Yangon United

Yangon United

0 0
0 0
4 4

24/12
FT

Yangon United

Yangon United

Ayeyawady united

Ayeyawady united

0 0
0 0
10 1

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shan United

Shan United

14 34 36
2
Yangon United

Yangon United

14 41 35
3
Dagon Star United

Dagon Star United

14 6 22
4
ISPE FC

ISPE FC

14 -1 21
5
Yadanarbon FC

Yadanarbon FC

14 7 20
6
Hantharwady United

Hantharwady United

14 0 19
7
Mahar United

Mahar United

14 -4 19
8
Ayeyawady united

Ayeyawady united

14 -2 16
9
Rakhine United FC

Rakhine United FC

14 -17 14
10
Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

14 -9 11
11
Dagon Port

Dagon Port

14 -19 11
12
Yarmanya United FC

Yarmanya United FC

14 -36 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yangon United

Yangon United

7 18 19
2
Shan United

Shan United

8 16 18
3
ISPE FC

ISPE FC

8 11 18
4
Mahar United

Mahar United

7 4 14
5
Yadanarbon FC

Yadanarbon FC

7 4 12
6
Dagon Star United

Dagon Star United

8 2 11
7
Rakhine United FC

Rakhine United FC

7 -5 8
8
Hantharwady United

Hantharwady United

6 -1 7
9
Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

7 -3 7
10
Ayeyawady united

Ayeyawady united

6 -3 5
11
Dagon Port

Dagon Port

6 -15 5
12
Yarmanya United FC

Yarmanya United FC

7 -25 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shan United

Shan United

6 18 18
2
Yangon United

Yangon United

7 23 16
3
Hantharwady United

Hantharwady United

8 1 12
4
Dagon Star United

Dagon Star United

6 4 11
5
Ayeyawady united

Ayeyawady united

8 1 11
6
Yadanarbon FC

Yadanarbon FC

7 3 8
7
Rakhine United FC

Rakhine United FC

7 -12 6
8
Dagon Port

Dagon Port

8 -4 6
9
Yarmanya United FC

Yarmanya United FC

7 -11 6
10
Mahar United

Mahar United

7 -8 5
11
Thitsar Arman FC

Thitsar Arman FC

7 -6 4
12
ISPE FC

ISPE FC

6 -12 3
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

75

San Sat Naing
Myanmar
€100K

18

Han Naing Soe
Myanmar
--

13

kyaw thura
€25K

1

ZIN NYI NYI Aung
Myanmar
€175K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

46

Nyan Lin Htet
Myanmar
€50K

4

David Htan
Myanmar
€75K

19

ZIN KO HTET
Myanmar
€25K

30

Ye Lin Htet
Myanmar
$100K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Thu Rein Soe
Myanmar
€100K

7

ZAW WIN THEIN
Myanmar
€200K

20

Aung Myo Khant
Myanmar
€75K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Aee Soe
Myanmar
€125K

21

Oakkar Naing
€100K

77

Maung Maung Lwin
Myanmar
€150K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/26

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/22

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/11/03

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/16

Chuyển nhượng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/11/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/16

Chuyển nhượng

Nov, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/11/29

Kết thúc cho mượn

Oct, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/10/03

Chuyển nhượng

Nov, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/11/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/12/31

Chuyển nhượng

Jun, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2009/06/30

Chuyển nhượng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/26

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/22

Ký hợp đồng

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/11/03

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Chuyển nhượng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/11/30

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/12

Chuyển nhượng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/31

Chuyển nhượng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/22

Cho mượn

Myanmarian Champion

2018
1