Yangon United
Myanmar
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Myanmarian Champion
2018
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Yangon |
|
Sân vận động
|
Yangon United Sports Complex |
|
Sức chứa
|
3500 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Myanmar Professional League
Myanmar Professional League
Myanmar Professional League
Myanmar Professional League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shan United |
14 | 34 | 36 | |
| 2 |
Yangon United |
14 | 41 | 35 | |
| 3 |
Dagon Star United |
14 | 6 | 22 | |
| 4 |
ISPE FC |
14 | -1 | 21 | |
| 5 |
Yadanarbon FC |
14 | 7 | 20 | |
| 6 |
Hantharwady United |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Mahar United |
14 | -4 | 19 | |
| 8 |
Ayeyawady united |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rakhine United FC |
14 | -17 | 14 | |
| 10 |
Thitsar Arman FC |
14 | -9 | 11 | |
| 11 |
Dagon Port |
14 | -19 | 11 | |
| 12 |
Yarmanya United FC |
14 | -36 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yangon United |
7 | 18 | 19 | |
| 2 |
Shan United |
8 | 16 | 18 | |
| 3 |
ISPE FC |
8 | 11 | 18 | |
| 4 |
Mahar United |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Yadanarbon FC |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Dagon Star United |
8 | 2 | 11 | |
| 7 |
Rakhine United FC |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Hantharwady United |
6 | -1 | 7 | |
| 9 |
Thitsar Arman FC |
7 | -3 | 7 | |
| 10 |
Ayeyawady united |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Dagon Port |
6 | -15 | 5 | |
| 12 |
Yarmanya United FC |
7 | -25 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shan United |
6 | 18 | 18 | |
| 2 |
Yangon United |
7 | 23 | 16 | |
| 3 |
Hantharwady United |
8 | 1 | 12 | |
| 4 |
Dagon Star United |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Ayeyawady united |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Yadanarbon FC |
7 | 3 | 8 | |
| 7 |
Rakhine United FC |
7 | -12 | 6 | |
| 8 |
Dagon Port |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Yarmanya United FC |
7 | -11 | 6 | |
| 10 |
Mahar United |
7 | -8 | 5 | |
| 11 |
Thitsar Arman FC |
7 | -6 | 4 | |
| 12 |
ISPE FC |
6 | -12 | 3 |
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Myanmarian Champion