2 3

Fulltime

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0

55’
1-1
59’

71’
2-1
2-2
72’

2-3
83’

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
UNA
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UDI 19
1 Trận thắng 100%
UNA

2 - 3

UDI 19

Trận đấu tiếp theo

26/04
19:00

UDI 19

UDI 19

GOES

GOES

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

UNA

49%

UDI 19

51%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

UNA

27%

UDI 19

73%

GOALS

UNA

2%

UDI 19

3%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

UNA

Đối đầu

UDI 19

Chủ nhà
This league

Netherlands Derde Divisie

FT

23/11
FT

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

2 1
0 0

14/12
FT

Meerssen

Meerssen

UNA

UNA

1 1
3 7

18/01
FT

UNA

UNA

GOES

GOES

3 0
0 0

01/02
FT

UNA

UNA

Gemert

Gemert

1 4
1 9

08/02
FT

UNA

UNA

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

1 1
3 5

01/03
FT

UNA

UNA

Zwaluwen

Zwaluwen

0 2
3 6

08/03
FT

Groene Ster

Groene Ster

UNA

UNA

0 4
9 5

15/03
FT

UNA

UNA

Noordwijk

Noordwijk

2 2
0 0

29/03
FT

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

2 2
3 1

04/04
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

4 1
6 0

17/05
Unknown

UNA

UNA

VV Smitshoek

VV Smitshoek

1 2

19/04
Unknown

UNA

UNA

Kozakken Boys

Kozakken Boys

0 1

09/03
Unknown

Meerssen

Meerssen

UNA

UNA

2 4

16/02
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 2

09/02
Unknown

UNA

UNA

HV CV Quick

HV CV Quick

2 2

18/04
FT

UNA

UNA

ASWH

ASWH

2 0
9 6

14/09
Unknown

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

UNA

UNA

2 3

01/12
Unknown

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

1 1

13/04
Unknown

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

4 1

20/09
Unknown

UNA

UNA

Scheveningen

Scheveningen

0 2

08/09
Unknown

UNA

UNA

FC Lisse

FC Lisse

1 4

31/08
Unknown

UNA

UNA

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

2 2

15/12
Unknown

UNA

UNA

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

0 1

11/10
Unknown

Noordwijk

Noordwijk

UNA

UNA

3 2

07/09
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 1

19/10
Unknown

UNA

UNA

SteDoCo

SteDoCo

1 1

25/05
Unknown

UNA

UNA

SteDoCo

SteDoCo

0 1

05/10
Unknown

UNA

UNA

Groene Ster

Groene Ster

2 0

16/03
Unknown

UNA

UNA

GOES

GOES

0 0

17/08
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

1 2

03/05
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

0 1

24/11
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

0 1

24/03
Unknown

Groene Ster

Groene Ster

UNA

UNA

3 1

26/01
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

4 0

01/09
Unknown

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

UNA

UNA

6 0

03/09
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

2 1

24/04
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

0 1

Đối đầu

UNA
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UDI 19
1 Trận thắng 100%

Netherlands Derde Divisie

FT

07/12
FT

UNA

UNA

UDI 19

UDI 19

2 3
10 7

Netherlands Derde Divisie

FT

16/11
FT

UDI 19

UDI 19

Noordwijk

Noordwijk

1 6
0 0

09/11
FT

Meerssen

Meerssen

UDI 19

UDI 19

0 0
1 0

23/11
FT

GOES

GOES

UDI 19

UDI 19

1 1
0 0

30/11
FT

UDI 19

UDI 19

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

1 2
3 7

07/12
FT

UNA

UNA

UDI 19

UDI 19

2 3
10 7

14/12
FT

UDI 19

UDI 19

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

5 3
5 6

25/01
FT

UDI 19

UDI 19

Groene Ster

Groene Ster

2 2
7 4

15/03
FT

UDI 19

UDI 19

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

1 3
0 0

29/03
FT

Gemert

Gemert

UDI 19

UDI 19

3 1
12 3

04/04
FT

UDI 19

UDI 19

Scheveningen

Scheveningen

1 1
0 0

12/04
FT

UDI 19

UDI 19

Meerssen

Meerssen

2 3
11 5

18/04
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UDI 19

UDI 19

5 1
13 2

04/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

ASWH

ASWH

3 2

23/08
Unknown

UDI 19

UDI 19

Zwaluwen

Zwaluwen

1 2

19/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

FC Lisse

FC Lisse

1 4

06/09
Unknown

UDI 19

UDI 19

Noordwijk

Noordwijk

2 1

25/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

Gemert

Gemert

0 2

31/08
Unknown

Groene Ster

Groene Ster

UDI 19

UDI 19

3 1

12/10
Unknown

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

UDI 19

UDI 19

0 1

26/03
Unknown

SV Oss 20

SV Oss 20

UDI 19

UDI 19

1 2

20/11
Unknown

USV Hercules

USV Hercules

UDI 19

UDI 19

2 0

30/10
Unknown

VV Dongen

VV Dongen

UDI 19

UDI 19

2 2

16/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

HV CV Quick

HV CV Quick

0 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.