Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
10
X
1.06
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
6
1
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảshiloh reinhard
Angelo Campos
Koro Koné
goncalo santos dos sacramento
Marcel Monsberger
Angelo Campos
Salim Ben Seghir
Koro Koné
Jessé Hautier
goncalo santos dos sacramento
Mats Hammerich
Cedric Gasser
Vincent Nvendo
Shkelqim Demhasaj
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
elmedin zahaj
Diogo Rafael Mendes Carraco
Brian Beyer
Ronaldo Dantas Fernandes
Romain Bayard
Nicolas Hasler
Salim Ben Seghir
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 1
4 - 1
1 - 1
5 - 3
1 - 1
1 - 1
1 - 6
1 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 4
0 - 2
1 - 2
3 - 1
3 - 3
0 - 5
3 - 1
2 - 4
3 - 1
1 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:00
Vaduz
Stade Ouchy
09/05
01:15
Etoile Carouge
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
33 | 25 | 36 | |
| 2 |
Yverdon |
32 | 26 | 28 | |
| 3 |
Vaduz |
32 | 32 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 18 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 17 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 16 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Neuchatel Xamax
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu