Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
8 Trận thắng 42%
6 Trận hoà 32%
Pardubice
5 Trận thắng 26%
FC Zlín

2 - 2

Pardubice
FC Zlín

2 - 0

Pardubice
FC Zlín

1 - 1

Pardubice
FC Zlín

0 - 1

Pardubice
FC Zlín

1 - 2

Pardubice
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
FC Zlín

1 - 1

Pardubice
FC Zlín

4 - 1

Pardubice
FC Zlín

0 - 0

Pardubice
FC Zlín

0 - 4

Pardubice
FC Zlín

0 - 0

Pardubice
FC Zlín

4 - 0

Pardubice
FC Zlín

0 - 0

Pardubice
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
FC Zlín

1 - 0

Pardubice
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
FC Zlín

2 - 0

Pardubice
FC Zlín

3 - 0

Pardubice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pardubice

29

-9

38

10

FC Zlín

29

-9

34

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 63
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 51
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 50
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 46
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 43
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 43
8
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 39
9
Pardubice

Pardubice

29 -9 38
10
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 34
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 33
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 32
13
Teplice

Teplice

29 -8 29
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 23
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 20

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 36
2
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 28
5
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 26
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 26
8
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 19
9
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 18
10
Pardubice

Pardubice

29 -9 17
11
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 17
12
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 15
13
Teplice

Teplice

29 -8 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 15
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 27
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 25
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 24
5
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 22
6
Pardubice

Pardubice

29 -9 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 18
8
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 18
9
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 17
10
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 15
11
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 15
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 14
13
Teplice

Teplice

29 -8 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 6

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
6
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

FC Zlín

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

29/11
FT

FC Zlín

FC Zlín

MFK Karvina

MFK Karvina

1 3
6 6

24/11
FT

Synot Slovacko

Synot Slovacko

FC Zlín

FC Zlín

2 0
0 0

06/12
FT

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

FC Zlín

FC Zlín

3 1
3 13

14/12
FT

FC Zlín

FC Zlín

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

5 0
0 4

01/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Zlín

FC Zlín

2 0
4 4

08/02
FT

FC Zlín

FC Zlín

Sparta Praha

Sparta Praha

0 3
1 6

21/02
FT

Hradec Kralove

Hradec Kralove

FC Zlín

FC Zlín

0 0
5 3

14/02
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

FC Zlín

FC Zlín

0 0
4 6

15/03
FT

FC Zlín

FC Zlín

Slavia Praha

Slavia Praha

1 3
3 6

08/03
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

FC Zlín

FC Zlín

6 2
5 3

04/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 3
4 12

11/04
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

2 1
10 4

18/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

3 2
4 4

05/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 1

13/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

04/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

01/11
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 3

04/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 1

21/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 2

19/02
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

11/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 1

23/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

20/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

20/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 2

08/11
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 1

18/10
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

FC Zlín

FC Zlín

0 0

19/07
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

1 3

11/02
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

14/05
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

11/02
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

2 1

01/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

3 0

02/05
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

28/06
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

4 1

09/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 0

18/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 0

11/03
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

15/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

0 2

16/04
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 2

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

16/03
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

23/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 0

25/02
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

0 0

26/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

2 1

27/08
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

04/12
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

4 1

07/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

3 0

23/12
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

2 3

07/12
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

15/12
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

09/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

2 0

15/10
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

24/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 2

04/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 1

29/04
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

1 0

14/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

1 4

28/08
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

01/09
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

FC Zlín

FC Zlín

3 1

23/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 0

19/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 2

16/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

2 2

07/10
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

0 0

26/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

4 1

05/11
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

3 2

07/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 4

12/02
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

1 0

11/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 3

06/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 0

04/10
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

2 0

07/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

2 3

20/09
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

2 2

23/02
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 2

14/09
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

0 1

29/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

28/10
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

1 1

22/04
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

0 2

22/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

14/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

26/07
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

0 1

04/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 0

25/11
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Zlín

FC Zlín

1 2

Đối đầu

FC Zlín
8 Trận thắng 42%
6 Trận hoà 32%
Pardubice
5 Trận thắng 26%

Czech Chance Liga

FT

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

04/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 0

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

04/11
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 1

21/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 2

19/02
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

11/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

23/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 0

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

20/12
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 0

15/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 0

23/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 0

05/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

07/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 0

25/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

10/11
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 0

23/07
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

3 0

Czech Chance Liga

FT

09/11
FT

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 0
0 0

01/12
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Pardubice

Pardubice

2 4
4 1

13/12
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Pardubice

Pardubice

1 4
3 1

02/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

08/02
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Pardubice

Pardubice

1 2
10 2

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
6 2

08/03
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 2
9 3

04/04
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

0 2
4 7

12/04
FT

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 1
3 6

20/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1

01/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

04/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

01/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 1

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0

30/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.