Mame Alassane Niang 74’
32’ Noah Jean Holm
37’ Jón Dagur Þórsteinsson
59’ Bård Finne
80’ Markus Haaland
85’ Kristian Eriksen
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
81
X
23
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
6
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Noah Jean Holm
Jón Dagur Þórsteinsson
William Osnes-Ringen
Mame Alassane Niang
Julian Bakkeli Gonstad
Bård Finne
Thore Pedersen
Rasmus Holten
Mame Alassane Niang
Eron Gojani
Aksel Baran Potur
Ulrik Mathisen
Bård Finne
Markus Haaland
Niklas Wassberg
Noah Jean Holm
Kristian Eriksen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 5
3 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 2
2 - 1
4 - 1
0 - 0
2 - 1
4 - 0
1 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Briskeby |
|---|---|
|
|
8,068 |
|
|
Hamar, Norway |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:00
Brann
Fredrikstad
03/05
22:00
Kristiansund BK
Ham Kam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
5
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 9 | 19 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 15 | |
| 3 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Brann |
7 | 3 | 7 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
6 | -5 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 9 | 13 | |
| 2 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 3 |
Viking |
6 | 10 | 9 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 9 | |
| 5 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 6 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Rosenborg |
6 | -5 | 4 | |
| 8 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 4 | |
| 9 |
Lillestrom |
6 | 5 | 3 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 3 | |
| 12 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 2 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Sandefjord |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
7 | 3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Brann |
7 | 3 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 7 | |
| 4 |
Tromso IL |
8 | 9 | 6 | |
| 5 |
Viking |
6 | 10 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
6 | -3 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 4 | |
| 8 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 3 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 1 | |
| 11 |
Rosenborg |
6 | -5 | 1 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 1 | |
| 13 |
Molde |
6 | 5 | 1 | |
| 14 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 9 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 10 |
Kristall Mani Ingason |
|
3 |
Ham-Kam
Đối đầu
Brann
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-585'
85'Kristian Eriksen (Brann) Goal at 85'.
80'
80'Markus Haaland (Brann) Goal at 80'.
75'
75'Eron Gojani (Ham-Kam) Substitution at 75'.
74'
74'Mame Niang (Ham-Kam) Goal at 74'.
63'
63'Thore Baardsen Pedersen (Brann) Substitution at 63'.
59'
59'Bard Finne (Brann) Goal at 59'.
58'
58'Mame Niang (Ham-Kam) Substitution at 58'.
42'
42'William Osnes-Ringen (Ham-Kam) Yellow Card at 42'.
37'
37'Jon Dagur Thorsteinsson (Brann) Goal at 37'.
32'
32'Noah Holm (Brann) Goal at 32'.