3 1

Fulltime

Lukas Vorlicky 36’

Oliver Velich 69’

Oliver Velich 86’

72’ John Auta

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.08

X

8

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brno

53%

Teplice

47%

6 Sút trúng đích 3

6

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Vorlicky

Lukas Vorlicky

36’
1-0

Jakub Janetzky

Filip Blecha

46’
46’

krystof lichtenberg

Matouš Trmal

Tadeáš Vachoušek

Lukas Vorlicky

52’

Jiří Texl

Štěpán Langer

60’
60’

Petr Kodes

Denis Halinský

Oliver Velich

Oliver Velich

69’
2-0
2-1
72’
John Auta

John Auta

Oliver Velich

Oliver Velich

86’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Brno
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%
Brno

3 - 1

Teplice
Brno

2 - 1

Teplice

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Brno

53%

Teplice

47%

6 Sút trúng đích 3
6 Corner Kicks 3

GOALS

Brno

3

Teplice

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brno

52%

Teplice

48%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brno

54%

Teplice

46%

4 Sút trúng đích 2

GOALS

Brno

2%

Teplice

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brno

Đối đầu

Teplice

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

14/01
FT

Brno

Brno

Bunyodkor

Bunyodkor

2 0
0 0

18/01
FT

Brno

Brno

FC Ballkani

FC Ballkani

2 1
0 0

30/01
FT

Brno

Brno

Nordsjaelland

Nordsjaelland

0 1
8 5

06/02
FT

Brno

Brno

Midtjylland

Midtjylland

7 1
0 0

14/02
FT

Brno

Brno

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 1
0 0

19/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Brno

Brno

2 0
4 4

19/02
FT

Brno

Brno

AC Horsens

AC Horsens

2 1
3 2

26/07
Unknown

LASK Youth

LASK Youth

Brno

Brno

1 3

23/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

0 0

10/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

08/08
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

29/06
Unknown

Brno

Brno

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

5 2

02/02
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

0 4

06/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

21/01
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 1

12/07
Unknown

SV Horn

SV Horn

Brno

Brno

4 1

Đối đầu

Brno
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

27/03
FT

Brno

Brno

Teplice

Teplice

3 1
6 3

24/09
Unknown

Brno

Brno

Teplice

Teplice

2 1

International Club Friendly

FT

27/03
FT

Brno

Brno

Teplice

Teplice

3 1
6 3

01/08
Unknown

Teplice

Teplice

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 1

25/06
Unknown

Teplice

Teplice

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0

25/06
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Teplice

Teplice

0 0

21/01
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

Teplice

Teplice

4 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
8
51
1.06
7.3
26
2.55
3.65
2.48
1.08
6
29
1.12
4.75
65
1.01
151
151
1.04
7.9
29
1.01
12
61
1.12
4.75
65
1.08
5.5
55
1.3
3.95
10.1
1.07
8
45
1.04
7.9
29
1.11
6.1
30.48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
0 1.03
0 0.81
0 1.09
0 0.75
0 1.03
0 0.79
0 1
0 0.74
-0.25 0.09
+0.25 4
0 1.09
0 0.75
0 1.02
0 0.8
0 0.92
0 0.82
0 1.04
0 1.25
0 0.92
0 0.82

Xỉu

Tài

U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 3.5 0.26
O 3.5 2.27
U 3 0.86
O 3 0.84
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.12
O 3.5 2.6
U 4.5 0.22
O 4.5 2.9
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 3.5 0.31
O 3.5 2.12
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18
U 3.5 5.88
O 3.5 2.85
U 3.5 0.28
O 3.5 2.37

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9 0.58
O 9 1.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.