Sigurd Rosted 5’

Andreas Hansen 55’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

26

Đội khách

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarpsborg 08

55%

Brno

45%

6 Sút trúng đích 2

4

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sigurd Rosted

Sigurd Rosted

5’
1-0

Sander Johan Christiansen

41’

Havar Jenssen

Leander Oy

46’
Andreas Hansen

Andreas Hansen

55’
2-0

Noa Williams

Daniel Seland Karlsbakk

60’

Menno Koch

Sigurd Rosted

70’

Bop Guèye

Sondre Sorlie

77’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sarpsborg 08
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Brno
0 Trận thắng 0%
Sarpsborg 08

2 - 0

Brno

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sarpsborg 08

55%

Brno

45%

6 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sarpsborg 08

61%

Brno

39%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sarpsborg 08

49%

Brno

51%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Sarpsborg 08

Đối đầu

Brno

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

24/01
FT

GAIS

GAIS

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 1
3 2

06/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Moss

Moss

3 1
5 7

01/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Osters IF

Osters IF

3 0
5 3

13/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Ham-Kam

Ham-Kam

3 2
3 5

01/03
FT

Viking

Viking

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 0
6 11

14/03
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Hacken

Hacken

3 0
0 0

26/03
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Ham-Kam

Ham-Kam

2 2
2 2

18/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

0 1

19/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

2 1

01/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

3 0

26/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

4 0

28/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 3

16/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

1 0

15/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

0 3

30/01
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

5 1

11/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 0

12/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 2

08/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

1 2

21/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 0

26/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Lillestrom

Lillestrom

2 2

03/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

0 3

04/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 0

13/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 0

28/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 3

08/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 3

23/02
Unknown

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 1

06/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

KFUM Oslo

KFUM Oslo

5 2

08/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 1

13/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Tromso IL

Tromso IL

3 3

21/06
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Tromso IL

Tromso IL

1 2

13/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Tromso IL

Tromso IL

1 0

13/03
Unknown

Tromso IL

Tromso IL

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 0

29/02
Unknown

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 0

06/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0

23/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Bodo Glimt

Bodo Glimt

0 2

Đối đầu

Sarpsborg 08
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Brno
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

19/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Brno

Brno

2 0
4 4

International Club Friendly

FT

14/01
FT

Brno

Brno

Bunyodkor

Bunyodkor

2 0
0 0

18/01
FT

Brno

Brno

FC Ballkani

FC Ballkani

2 1
0 0

30/01
FT

Brno

Brno

Nordsjaelland

Nordsjaelland

0 1
8 5

06/02
FT

Brno

Brno

Midtjylland

Midtjylland

7 1
0 0

14/02
FT

Brno

Brno

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 1
0 0

19/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Brno

Brno

2 0
4 4

19/02
FT

Brno

Brno

AC Horsens

AC Horsens

2 1
3 2

27/03
FT

Brno

Brno

Teplice

Teplice

3 1
6 3

26/07
Unknown

LASK Youth

LASK Youth

Brno

Brno

1 3

23/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

0 0

10/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

08/08
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

29/06
Unknown

Brno

Brno

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

5 2

02/02
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

0 4

06/07
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 2

21/01
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

1 1

12/07
Unknown

SV Horn

SV Horn

Brno

Brno

4 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
26
41
1.01
13.5
16.5
1.01
12.66
100
1.01
23
61
1.01
151
151
1.01
11.5
21
1.01
8
214
1
9.2
55
1.04
11.4
18.8
1.01
51
126
1.01
13.5
16.5
1.44
4.71
4.99

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.7
0 1.13
0 0.77
0 1.02
0 0.84
0 1
0 0.75
0 1.09
0 0.87
0 0.95
0 0.75
0 1
0 0.71
0 1.14
+1.25 0.94
-1.25 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.58
O 2.5 1.28
U 2.5 0.45
O 2.5 1.71
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.25 0.81
O 3.25 1
U 2.5 0.61
O 2.5 1.26
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 2.5 0.12
O 2.5 4.65
U 2.5 0.59
O 2.5 1.29
U 3.25 0.81
O 3.25 0.93

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.