56’ tiziano correa
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
23
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatías Fracchia Moreira
Nicolas Bertochi
Diego Daguerre
Mario Garcia
Maximiliano anasco
Nicolas Bertochi
Santiago Marcel·Perez
tiziano correa
Agustin Codagnone
Joaquin Silva
agustin pinheiro
Agustin Codagnone
diego sanchez
agustin pinheiro
emiliano jourdan
Sebastian Assis
nicolas ramos
axel pandiani
J. Rivero
Matteo copelotti
Jonathan Dos Santos
nahuel lopez
Gustavo Viera
tiziano correa
Gianfranco trasante
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
4 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 2
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Cerro Largo
CA Penarol
11/05
Unknown
Torque
Club Atletico Progreso
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 14 | |
| 4 |
Albion FC |
14 | 9 | 13 | |
| 5 |
CA Penarol |
14 | 6 | 12 | |
| 6 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
14 | -1 | 10 | |
| 8 |
Boston River |
14 | -5 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 10 | |
| 10 |
CA Juventud |
14 | -6 | 10 | |
| 11 |
Danubio FC |
14 | -3 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 8 | |
| 14 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 7 | |
| 15 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
14 | 9 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
14 | 6 | 12 | |
| 4 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 11 | |
| 7 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 11 | |
| 8 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
14 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
11 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Club Atletico Progreso
Đối đầu
Cerro Largo
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu