Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
23:00
CFFEB
RC Bobo Dioulasso
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
30 | 32 | 69 | |
| 2 |
US Forces Armees |
30 | 14 | 49 | |
| 3 |
Sporting Football des Cascades |
30 | 7 | 43 | |
| 4 |
AS Douanes Ouagadougou |
30 | 0 | 43 | |
| 5 |
Majestic FC |
30 | -1 | 43 | |
| 6 |
CFFEB |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
Salitas FC |
30 | -2 | 40 | |
| 8 |
RC Kadiogo |
30 | 0 | 38 | |
| 9 |
ASFA-Yennega |
30 | -4 | 38 | |
| 10 |
Vitesse Delft |
30 | 0 | 37 | |
| 11 |
Real du Faso |
30 | -2 | 37 | |
| 12 |
ASF Bobo Dioulasso |
30 | -6 | 37 | |
| 13 |
Sonabel Ouagadougou |
30 | -4 | 36 | |
| 14 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
30 | -7 | 33 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
30 | -17 | 27 | |
| 16 |
AJEB |
30 | -10 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
15 | 21 | 39 | |
| 2 |
Sporting Football des Cascades |
15 | 9 | 27 | |
| 3 |
US Forces Armees |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
RC Kadiogo |
15 | 5 | 25 | |
| 5 |
Majestic FC |
15 | 5 | 24 | |
| 6 |
Salitas FC |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Vitesse Delft |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Sonabel Ouagadougou |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
CFFEB |
15 | 2 | 22 | |
| 10 |
ASFA-Yennega |
15 | -3 | 20 | |
| 11 |
ASF Bobo Dioulasso |
15 | -2 | 19 | |
| 12 |
AS Douanes Ouagadougou |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Real du Faso |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
15 | 0 | 18 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
15 | -5 | 18 | |
| 16 |
AJEB |
15 | 2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
15 | 11 | 30 | |
| 2 |
AS Douanes Ouagadougou |
15 | 1 | 25 | |
| 3 |
US Forces Armees |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
Majestic FC |
15 | -6 | 19 | |
| 5 |
Real du Faso |
15 | -1 | 19 | |
| 6 |
CFFEB |
15 | -2 | 18 | |
| 7 |
ASFA-Yennega |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
ASF Bobo Dioulasso |
15 | -4 | 18 | |
| 9 |
Salitas FC |
15 | -5 | 17 | |
| 10 |
Sporting Football des Cascades |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
15 | -7 | 15 | |
| 12 |
Vitesse Delft |
15 | -4 | 14 | |
| 13 |
RC Kadiogo |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Sonabel Ouagadougou |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
15 | -12 | 9 | |
| 16 |
AJEB |
15 | -12 | 8 |
Không có dữ liệu
CFFEB
Đối đầu
RC Kadiogo
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu