Ivan Kogut 42’
giorgi robakidze 47’
L. Hernández 52’
L. Hernández 72’
83’ Vadym Shavrin
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAleksandr Sklyar
Ivan Kogut
giorgi robakidze
L. Hernández
Vadym Shavrin
Yaroslav Kvasov
Maksym Lunyov
giorgi robakidze
L. Hernández
Pavlo Savchuk
Anton Savin
M. Jobe
Artem Habelok
Oleksiy Khoblenko
L. Hernández
Vadym Shavrin
Oleksandr-Nasimi Sierafimov
Volodymyr Rudyuk
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chornomorets Stadium |
|---|---|
|
|
34,164 |
|
|
Odesa, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Chornomorets Odesa
FC Livyi Bereh
09/05
21:00
FC Chernigiv
Chornomorets Odesa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
26 | 40 | 72 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
26 | 19 | 57 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
26 | 21 | 53 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
26 | -4 | 33 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 12 |
Fenix Mariupol |
26 | -6 | 28 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
26 | -7 | 27 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
25 | -9 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
26 | -17 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 22 | 35 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 16 | 30 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 11 |
Nyva Ternopil |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 2 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
13 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
7 |
| 6 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 7 |
Artur Remenyak |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
Chornomorets Odesa
Đối đầu
Podillya Khmelnytskyi
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu