Oleksiy Khoblenko 70’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chornomorets Odesa

58%

UCSA

42%

4 Sút trúng đích 1

6

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Pedro Acacio

Mykyta Sytnykov

26’

P. Castro

Vladyslav Klymenko

62’
65’

Sergiy Petko

Matheus Sieben Pagliarini

Oleksiy Khoblenko

Oleksiy Khoblenko

70’
1-0
74’

Wendell Silva·Santos dos Santos

S. Lebedev

Andriy Khoma

Oleksiy Khoblenko

85’
85’

P. Zakhidnyi

M. Kratov

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Chornomorets Odesa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UCSA
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

UCSA

27

-6

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chornomorets Stadium
Sức chứa
34,164
Địa điểm
Odesa, Ukraine

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Chornomorets Odesa

58%

UCSA

42%

4 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Chornomorets Odesa

1

UCSA

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Chornomorets Odesa

51%

UCSA

49%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Chornomorets Odesa

65%

UCSA

35%

3 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Chornomorets Odesa

1

UCSA

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

26 40 72
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

26 19 57
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

27 23 56
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

26 7 46
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

26 10 41
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

26 3 35
7
UCSA

UCSA

27 -6 33
8
FC Chernigiv

FC Chernigiv

25 -3 29
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

26 -4 29
10
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

26 -6 29
11
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

26 -7 29
12
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

26 -6 28
13
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

26 -7 27
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

25 -9 27
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

26 -17 22
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

26 -37 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 22 35
2
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

14 18 33
3
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 17 32
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 7 28
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 7 22
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 8 22
7
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 2 18
8
UCSA

UCSA

13 -1 17
9
FC Chernigiv

FC Chernigiv

12 3 17
10
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 3 17
11
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -1 16
12
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -2 16
13
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -2 15
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

13 -2 14
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -11 9
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -20 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 18 37
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 2 25
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

13 5 23
4
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 3 19
5
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 0 18
6
UCSA

UCSA

14 -5 16
7
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -4 14
8
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 -5 13
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -3 13
10
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -5 13
11
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

12 -7 13
12
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -6 13
13
FC Chernigiv

FC Chernigiv

13 -6 12
14
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 -8 10
15
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 -10 10
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -17 8
Ukrainian First League Đội bóng G
1
Andriy Khoma

Andriy Khoma

Chornomorets Odesa 14
2
Vitaliy Dakhnovskyi

Vitaliy Dakhnovskyi

FC Bukovyna chernivtsi 14
3
Maksym Voytikhovskiy

Maksym Voytikhovskiy

FC Bukovyna chernivtsi 13
4
Roman Kuzmin

Roman Kuzmin

Ahrobiznes Volochysk 8
5
Serhii Kyslenko

Serhii Kyslenko

Fenix Mariupol 8
6
Artur Remenyak

Artur Remenyak

Fenix Mariupol 7
7
Andrii Novikov

Andrii Novikov

FC Chernigiv 6
8
H. Vladyslav

H. Vladyslav

Chornomorets Odesa 6
9
Vitaliy faraseyenko

Vitaliy faraseyenko

FC Inhulets Petrove 6
10
Dmytro Shastal

Dmytro Shastal

FC Livyi Bereh 6

Chornomorets Odesa

Đối đầu

UCSA

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Chornomorets Odesa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UCSA
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.